ADO Den Haag Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
ADO Den Haag Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Den Bosch
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
ADO Den Haag
5
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.8/10 |
06:15 Kết thúc |
Dordrecht
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
10:45 Kết thúc |
ADO Den Haag
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
14:00 Kết thúc |
ADO Den Haag
4
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
06:15 Kết thúc |
De Graafschap
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
14:00 Kết thúc |
Den Haag
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
NG |
6.5/10 |
14:00 Kết thúc |
FC Emmen
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược ADO Den Haag
Bạn đang tìm nhận định ADO Den Haag? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho ADO Den Haag được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của ADO Den Haag với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.87%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Eerste Divisie, ADO Den Haag đã ghi nhận 27 trận thắng, 2 trận hòa và 7 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 82 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, ADO Den Haag đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
ADO Den Haag hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định ADO Den Haag đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 14 | 13 | 27 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 4 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 38 | 82 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 18 | 35 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.1 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 7 | 15 |
| Không ghi bàn | 1 | 3 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
A. Lejoly
|
27 | GK | 7.70 |
|
J. Kilo
|
23 | MID | 7.60 |
|
J. Vlak
|
27 | MID | 7.31 |
|
D. van Mieghem
|
36 | MID | 7.27 |
|
P. Mulder
|
26 | DEF | 7.25 |
|
S. van der Sloot
|
23 | DEF | 7.19 |
|
M. Hokke
|
22 | DEF | 7.18 |
|
D. Tomas
|
28 | DEF | 7.10 |
|
M. Waem
|
25 | DEF | 7.09 |
|
K. Nikiéma
|
22 | GK | 7.01 |
|
Illaijh de Ruijter
|
19 | MID | 6.93 |
|
L. Reischl
|
21 | FWD | 6.82 |
|
M. Jiménez
|
22 | MID | 6.82 |
|
S. Sylla
|
26 | DEF | 6.80 |
|
C. Peupion
|
23 | FWD | 6.79 |
|
N. Thomas
|
24 | FWD | 6.75 |
|
M. Valletta
|
31 | DEF | 6.70 |
|
B. Fiabema
|
22 | FWD | 6.68 |
|
J. Bal
|
19 | FWD | 6.68 |
|
E. Rottier
|
23 | MID | 6.66 |
|
S. Puljhun
|
18 | DEF | 6.65 |
|
M. Kreekels
|
24 | DEF | 6.63 |
|
J. Hawkins
|
24 | MID | 6.62 |
|
Finn de Bruin
|
21 | MID | 6.56 |
|
S. Bergtop
|
- | DEF | 6.50 |
|
Ruben Silva-Richards
|
18 | MID | 6.38 |




