icon back

AEK Athens FC

AEK Athens FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.47m
KEY INSIGHT AEK Athens FC bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND AEK Athens FC không nhận thẻ đỏ trong 16 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
170 Trận đấu đã nhận định
69.41% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK Athens FC Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.8
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:00

Επερχόμενο
Celje
Celje
vs
AEK Athens FC
AEK Athens FC
3.5
3.55
2.09

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Ολοκληρώθηκε
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
1.22
7.25
22

1

1.22

O2.5

1.63

YES

2.55

1

1.22
10/10

11:30

Ολοκληρώθηκε
Volos
Volos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
11
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.4

NO

1.64

U3.5

1.4
6.8/10

14:00

Ολοκληρώθηκε
AEK Athens FC
AEK Athens FC
4 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.75

U3.5

1.35
6.6/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
PAOK
PAOK
0 : 0
AEK Athens FC
AEK Athens FC
2.3
3.25
3.6

1

2.3

U3.5

1.25

NO

1.92

1X

1.35
8.9/10

10:00

Ολοκληρώθηκε
red card Panserraikos
Panserraikos
0 : 4
AEK Athens FC
AEK Athens FC
13
5.9
1.3

2

1.3

O2.5

1.78

NO

1.62

AS2+

1.42
7.6/10

15:00

Ολοκληρώθηκε
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
2.52
3.3
3.05

X2

1.55

U3.5

1.3

NO

2.02

U3.5

1.3
5.6/10

13:30

Ολοκληρώθηκε
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
AEK Athens FC
AEK Athens FC
8
4.6
1.43

2

1.43

O1.5

1.28

NO

1.72

O1.5

1.28
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AEK Athens FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 170 trận đấu có sự tham gia của AEK Athens FC với tỷ lệ trúng 69.41% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng527
Hòa134
Thua011
Bàn thắng ghi được16723
Bàn thắng để thủng lưới4711
Trung bình ghi bàn2.71.21.9
Trung bình thủng lưới0.71.20.9
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-1-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-2-1 1 G
28 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 50%
6 Trận
Tài 2.5 25%
3 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Strakosha
T. Strakosha
30 GK 7.50
A. Koita
A. Koita
27 MID 7.40
D. Kutesa
D. Kutesa
28 MID 7.38
L. Rota
L. Rota
28 DEF 7.30
N. Eliasson
N. Eliasson
30 MID 7.27
R. Marin
R. Marin
29 MID 7.20
O. Pineda
O. Pineda
29 MID 7.16
P. Mantalos
P. Mantalos
34 MID 7.14
Filipe Relvas
Filipe Relvas
26 DEF 7.13
D. Vida
D. Vida
36 DEF 7.06
M. Gaćinović
M. Gaćinović
30 FWD 6.98
R. Ljubičić
R. Ljubičić
26 MID 6.93
H. Moukoudi
H. Moukoudi
28 DEF 6.83
S. Pilios
S. Pilios
25 DEF 6.77
L. Jović
L. Jović
28 FWD 6.77
M. Grujić
M. Grujić
29 MID 6.74
J. Penrice
J. Penrice
27 DEF 6.73
R. Pereyra
R. Pereyra
34 MID 6.63
Zini
Zini
23 FWD 6.45
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.38