1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. AEK Athens FC
AEK Athens FC

AEK Athens FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.47m
KEY INSIGHT AEK Athens FC bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND AEK Athens FC không nhận thẻ đỏ trong 27 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDD
181 Trận đấu đã nhận định
69.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.8
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
1 : 1
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
2.95
3.45
2.6

2

2.6

U2.5

1.83

NO

2.07

X2

1.47
5.8/10

12:30

Kết thúc
PAOK
PAOK
1 : 1
AEK A
AEK A
1.95
3.5
4.25

2

4.25

U3.5

1.37

YES

1.79

U3.5

1.37
2.3/10

12:30

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
2 : 1
Panathinaikos
Panathinaikos
1.48
4.6
7.3

2

7.3

U3.5

1.38

NO

1.75

U3.5

1.38
7.6/10

14:00

Kết thúc
red card Panathinaikos
Panathinaikos
0 : 0
AEK A
AEK A
4.25
3.4
2.02

2

2.02

U3.5

1.28

NO

1.87

U3.5

1.28
5/10

11:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 0
PAOK
PAOK
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.1
3.7
3.7

1

2.1

U3.5

1.4

YES

1.71

U3.5

1.4
3.6/10

12:45

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
3 : 0
AEK Athens FC
AEK A
1.9
3.55
4.9

1

1.9

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
5.1/10

14:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 1
AEK Athens FC
AEK A
1.85
3.5
5

1

1.85

U3.5

1.26

YES

2.03

1X

1.21
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Athens FC

Bạn đang tìm nhận định AEK Athens FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AEK Athens FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 181 trận đấu có sự tham gia của AEK Athens FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, AEK Athens FC đã ghi nhận 21 trận thắng, 8 trận hòa và 2 trận thua qua 31 trận đấu, ghi được 56 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AEK Athens FC đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.66 xG6.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

AEK Athens FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AEK Athens FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151631
Thắng13821
Hòa178
Thua112
Bàn thắng ghi được302656
Bàn thắng để thủng lưới61319
Trung bình ghi bàn2.01.61.8
Trung bình thủng lưới0.40.80.6
Giữ sạch lưới10818
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 13 G
4-2-3-1 9 G
4-2-2-2 6 G
4-1-3-2 2 G
83 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 87%
27 Trận
Tài 1.5 45%
14 Trận
Tài 2.5 29%
9 Trận
Tài 3.5 16%
5 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Chrisopoulos
K. Chrisopoulos
22 DEF 7.90
O. Pineda
O. Pineda
29 MID 7.39
P. Mantalos
P. Mantalos
34 MID 7.37
T. Strakosha
T. Strakosha
30 GK 7.16
R. Marin
R. Marin
29 MID 7.12
Filipe Relvas
Filipe Relvas
26 DEF 7.10
B. Varga
B. Varga
31 FWD 7.06
L. Rota
L. Rota
28 DEF 7.01
L. Jović
L. Jović
28 FWD 6.97
A. Koita
A. Koita
27 MID 6.94
H. Moukoudi
H. Moukoudi
28 DEF 6.93
M. Todorski
M. Todorski
21 DEF 6.85
N. Eliasson
N. Eliasson
30 MID 6.84
D. Vida
D. Vida
36 DEF 6.83
M. Grujić
M. Grujić
29 MID 6.83
Zini
Zini
23 FWD 6.81
J. Penrice
J. Penrice
27 DEF 6.80
S. Pilios
S. Pilios
25 DEF 6.80
R. Pereyra
R. Pereyra
34 MID 6.73
R. Ljubičić
R. Ljubičić
26 MID 6.72
João Mário
João Mário
33 MID 6.71
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.59
D. Kutesa
D. Kutesa
28 MID 6.59
M. Gaćinović
M. Gaćinović
30 MID 6.56
Dimitrios Kaloskamis
Dimitrios Kaloskamis
20 MID 6.52
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.45
H. Sahabo
H. Sahabo
20 MID 6.30
Zois Karargyris
Zois Karargyris
18 FWD -