1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. AEK Athens FC
AEK Athens FC

AEK Athens FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €70.47m
KEY INSIGHT AEK Athens FC không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWW
177 Trận đấu đã nhận định
68.36% Tỷ lệ dự đoán chính xác

AEK A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.84
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.7
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 0
PAOK
PAOK
2.12
3.35
4.1

1

2.12

U3.5

1.27

NO

1.91

1X

1.29
8.5/10

15:00

Kết thúc
AEK A
AEK Athens FC
3 : 1
Rayo Vallecano
Vallecano
2.1
3.7
3.7

1

2.1

U3.5

1.4

YES

1.71

U3.5

1.4
3.6/10

12:45

Kết thúc
Vallecano
Rayo Vallecano
3 : 0
AEK Athens FC
AEK A
1.9
3.55
4.9

1

1.9

U3.5

1.27

NO

1.8

U3.5

1.27
5.1/10

14:00

Kết thúc
Olympiakos
Olympiakos Piraeus
0 : 1
AEK Athens FC
AEK A
1.85
3.5
5

1

1.85

U3.5

1.26

YES

2.03

1X

1.21
8.5/10

12:00

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
3 : 0
Kifisia
Kifisia
1.21
7.25
16

1

1.21

O2.5

1.57

NO

1.65

HS2+

1.29
7.6/10

12:45

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
0 : 2
Celje
Celje
1.28
6.5
11.75

1

1.28

O2.5

1.53

NO

1.78

1

1.28
6.1/10

15:00

Kết thúc
Celje
Celje
0 : 4
AEK Athens FC
AEK Athens FC
4.8
4.25
1.75

2

1.75

O1.5

1.23

YES

1.7

X2

1.22
10/10

12:30

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
8
4.35
1.45

2

1.45

U3.5

1.35

NO

1.74

2

1.45
10/10

11:00

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
1 : 0
AEL Larissa
AEL Larissa
1.22
7.25
22

1

1.22

O2.5

1.63

YES

2.55

1

1.22
10/10

10:30

Kết thúc
Volos
Volos
2 : 2
AEK Athens FC
AEK Athens FC
11
5.35
1.32

2

1.32

U3.5

1.4

NO

1.64

U3.5

1.4
6.8/10

13:00

Kết thúc
AEK Athens FC
AEK Athens FC
4 : 0
Levadiakos
Levadiakos
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.75

U3.5

1.35
6.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược AEK Athens FC

Bạn đang tìm nhận định AEK Athens FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AEK Athens FC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 177 trận đấu có sự tham gia của AEK Athens FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.36%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, AEK Athens FC đã ghi nhận 19 trận thắng, 6 trận hòa và 2 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 16 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, AEK Athens FC đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.84 xG6.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

AEK Athens FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €70.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AEK Athens FC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng11819
Hòa156
Thua112
Bàn thắng ghi được252550
Bàn thắng để thủng lưới51217
Trung bình ghi bàn1.91.81.9
Trung bình thủng lưới0.40.90.6
Giữ sạch lưới9716
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 9 G
4-2-3-1 9 G
4-2-2-2 6 G
4-1-3-2 2 G
71 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 89%
24 Trận
Tài 1.5 44%
12 Trận
Tài 2.5 30%
8 Trận
Tài 3.5 19%
5 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
K. Chrisopoulos
K. Chrisopoulos
22 DEF 7.90
P. Mantalos
P. Mantalos
34 MID 7.40
O. Pineda
O. Pineda
29 MID 7.32
T. Strakosha
T. Strakosha
30 GK 7.16
R. Marin
R. Marin
29 MID 7.12
Filipe Relvas
Filipe Relvas
26 DEF 7.08
B. Varga
B. Varga
31 FWD 7.06
L. Rota
L. Rota
28 DEF 7.04
L. Jović
L. Jović
28 FWD 6.99
A. Koita
A. Koita
27 MID 6.96
H. Moukoudi
H. Moukoudi
28 DEF 6.93
M. Todorski
M. Todorski
21 DEF 6.85
D. Vida
D. Vida
36 DEF 6.83
N. Eliasson
N. Eliasson
30 MID 6.83
M. Grujić
M. Grujić
29 MID 6.83
Zini
Zini
23 FWD 6.82
J. Penrice
J. Penrice
27 DEF 6.79
S. Pilios
S. Pilios
25 DEF 6.78
R. Ljubičić
R. Ljubičić
26 MID 6.72
João Mário
João Mário
33 MID 6.70
F. Pierrot
F. Pierrot
30 FWD 6.59
D. Kutesa
D. Kutesa
28 MID 6.59
R. Pereyra
R. Pereyra
34 MID 6.58
M. Gaćinović
M. Gaćinović
30 MID 6.57
Dimitrios Kaloskamis
Dimitrios Kaloskamis
20 MID 6.52
M. Odubajo
M. Odubajo
32 DEF 6.45
H. Sahabo
H. Sahabo
20 MID 6.30
Zois Karargyris
Zois Karargyris
18 FWD -