AF Elbasani Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AF Elbasani Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
AF Elbasani
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Vora
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.8/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.4/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Egnatia R
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
09:00 Kết thúc |
Laci
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
10:30 Kết thúc |
AF Elbasani
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Besa K
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AF Elbasani
Bạn đang tìm nhận định AF Elbasani? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AF Elbasani, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 56 trận đấu có sự tham gia của AF Elbasani với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.71%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Superliga, AF Elbasani đã ghi nhận 18 trận thắng, 11 trận hòa và 9 trận thua qua 38 trận đấu, ghi được 51 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 41 bàn, với 15 trận giữ sạch lưới.
AF Elbasani hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AF Elbasani đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 18 | 38 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 6 | 5 | 11 |
| Thua | 3 | 6 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 25 | 51 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 25 | 41 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.4 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 5 | 15 |
| Không ghi bàn | 4 | 2 | 6 |






