Superliga Albania Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Superliga Albania. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 63%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
3
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
Vllaznia S
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
AF Elbasani
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Superliga Albania
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Superliga Albania, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 519 trận đấu của 4 đội tại Superliga Albania với độ chính xác của tip tốt nhất trên 63%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 40% trận đấu Superliga Albania kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 44% các trận. Tất cả dự đoán Superliga Albania đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Vllaznia Shkodër hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 63 điểm. Superliga Albania là giải đấu chặt chẽ và thiên về phòng ngự hơn. Đội nhà thắng 42% số trận, với tỷ lệ hòa 29%.
Kategoria Superiore
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vllaznia Shkodër
|
36 | 18 | 9 | 9 | 42:27 | 63 |
L
L
W
L
L
|
| 2 |
AF Elbasani
|
36 | 17 | 11 | 8 | 48:37 | 62 |
W
L
L
L
L
|
| 3 |
Egnatia Rrogozhinë
|
36 | 16 | 9 | 11 | 42:34 | 57 |
W
W
L
W
L
|
| 4 |
Dinamo Tirana
|
36 | 12 | 13 | 11 | 43:33 | 49 |
L
W
L
D
W
|
| 5 |
Partizani
|
36 | 13 | 9 | 14 | 38:48 | 48 |
W
L
L
L
D
|
| 6 |
Tirana
|
36 | 11 | 11 | 14 | 36:46 | 44 |
W
W
W
W
D
|
| 7 |
Vora
|
36 | 10 | 12 | 14 | 39:40 | 42 |
W
D
W
W
D
|
| 8 |
Teuta Durrës
|
36 | 9 | 15 | 12 | 32:37 | 42 |
W
W
D
L
L
|
| 9 |
Bylis
|
36 | 10 | 11 | 15 | 38:50 | 41 |
L
W
W
W
D
|
| 10 |
Flamurtari
|
36 | 8 | 12 | 16 | 39:45 | 36 |
L
D
W
W
W
|
Kategoria Superiore , Championship Round
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egnatia Rrogozhinë
|
2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 34 |
W
W
L
W
L
|
| 2 |
AF Elbasani
|
2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 34 |
W
L
L
L
L
|
| 3 |
Vllaznia Shkodër
|
2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 31 |
L
L
W
L
L
|
| 4 |
Dinamo Tirana
|
2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 27 |
L
W
L
D
W
|







