AFC Amsterdam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
AFC A Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:30 Kết thúc |
AFC A
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
09:30 Kết thúc |
GVVV V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.7/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC A
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.4/10 |
08:30 Kết thúc |
RKAV Volendam
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
6.3/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC A
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Sparta II
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Volendam
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
09:15 Kết thúc |
AFC
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
08:30 Kết thúc |
HFC
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Amsterdam
Bạn đang tìm nhận định AFC Amsterdam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho AFC Amsterdam, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 118 trận đấu có sự tham gia của AFC Amsterdam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 56.78%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Tweede Divisie, AFC Amsterdam đã ghi nhận 12 trận thắng, 9 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
AFC Amsterdam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định AFC Amsterdam đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 5 | 9 |
| Thua | 5 | 7 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 26 | 25 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 1.5 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 4 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |




