AFC Bournemouth U21 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Hull C
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Queens P
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Fleetwood T
2
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:30 Kết thúc |
Charlton A
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
AFC B
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
AFC B
4
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Sheffield
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
AFC B
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
AFC B
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược AFC Bournemouth U21
Bạn đang tìm nhận định AFC Bournemouth U21? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho AFC Bournemouth U21 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 21 trận đấu có sự tham gia của AFC Bournemouth U21 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Professional Development League, AFC Bournemouth U21 đã ghi nhận 15 trận thắng, 2 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 63 bàn thắng (2.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định AFC Bournemouth U21 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 10 | 5 | 15 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 37 | 26 | 63 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 32 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.0 | 2.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 2.5 | 1.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 0 | 6 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |




