Água Santa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Água Santa Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
America RJ
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Portuguesa
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Agua Santa
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Pouso Alegre
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.9/10 |
18:30 Kết thúc |
Votuporan
5
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
16:00 Kết thúc |
Agua Santa
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Agua Santa
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.7/10 |
08:00 Kết thúc |
Monte Azul
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Agua Santa
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
![]() Agua Santa
2
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Água Santa
Bạn đang tìm nhận định Água Santa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Água Santa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 93 trận đấu có sự tham gia của Água Santa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie D, Água Santa đã ghi nhận 5 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Água Santa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €150.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Água Santa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 4 | 9 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 5 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 5 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 2.2 | 1.3 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 1.3 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Carlão
|
25 | DEF | - |
|
Renan Castro
|
30 | DEF | - |
|
Villian
|
22 | MID | - |
|
Luan
|
28 | GK | - |
|
Ryan
|
19 | FWD | - |
|
Lucas Duni
|
29 | FWD | - |
|
João Guilherme
|
25 | FWD | - |
|
Daniel Bahia
|
27 | FWD | - |
|
Nikão
|
22 | FWD | - |
|
Arapiraca
|
18 | MID | - |
|
Cesinha
|
29 | MID | - |
|
Felipe
|
28 | MID | - |
|
Alison
|
28 | MID | - |
|
Jajá
|
19 | MID | - |
|
A. Robles
|
31 | MID | - |
|
Jonatas
|
22 | MID | - |
|
Luis Otávio
|
25 | MID | - |
|
Marlon
|
25 | DEF | - |
|
Gabriel Vidal
|
28 | DEF | - |
|
Eduardo Ribeiro
|
24 | DEF | - |
|
Matheus
|
21 | GK | - |
|
Rodrigo Carioca
|
26 | FWD | - |
|
Carlos Henrique
|
24 | FWD | - |
|
Rafael Vaz
|
37 | DEF | - |






