Aigle Royal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Aigle Royal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:30 Kết thúc |
Stade Renard
4
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle Royal
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Canon
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
10:30 Kết thúc |
Aigle Royal
4
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle Royal
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
10:30 Kết thúc |
Panthere
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Aigle Royal
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
6.2/10 |
09:30 Kết thúc |
PWD Bamenda
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
5/10 |
11:00 Kết thúc |
Fovu C
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
3.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Aigle R
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aigle Royal
Bạn đang tìm nhận định Aigle Royal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aigle Royal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 17 trận đấu có sự tham gia của Aigle Royal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 52.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Elite One, Aigle Royal đã ghi nhận 6 trận thắng, 7 trận hòa và 9 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aigle Royal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 12 | 22 |
| Thắng | 5 | 1 | 6 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 1 | 8 | 9 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 12 | 27 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 22 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.8 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 2 | 8 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |






