Nhận định Aigle Royal vs Unisport Bafang - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.83
Unisport Bafang thắng
5.0/10
Kèo 1X2
21.83
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.68
0.6/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.56
5.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUnisport B
Kiểm soát bóngAigle Royal: 46%Unisport Bafang: 54%
Tổng số cú sútAigle Royal: 5Unisport Bafang: 12
Sút trúng đíchAigle Royal: 2Unisport Bafang: 6
Sút trượtAigle Royal: 2Unisport Bafang: 5
Phạt gócAigle Royal: 3Unisport Bafang: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Unisport B
Tổng bàn thắngAigle Royal: 2.9Unisport Bafang: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAigle Royal: 1.1Unisport Bafang: 1.4
Bàn thuaAigle Royal: 1.8Unisport Bafang: 0.9
Kiểm soát bóngAigle Royal: 49%Unisport Bafang: 49%
Tổng số cú sútAigle Royal: 6.6Unisport Bafang: 11
Sút trúng đíchAigle Royal: 3Unisport Bafang: 6
Sút trượtAigle Royal: 3.6Unisport Bafang: 5
Phạt gócAigle Royal: 3.9Unisport Bafang: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unisport B
ThắngAigle Royal: 2Unisport Bafang: 8
Trên 1.5 bànAigle Royal: 8Unisport Bafang: 5
Trên 2.5 bànAigle Royal: 7Unisport Bafang: 5
Trên 3.5 bànAigle Royal: 2Unisport Bafang: 1
Cả hai đội ghi bànAigle Royal: 7Unisport Bafang: 4
Thắng bất ngờAigle Royal: 0Unisport Bafang: 0
Thua bất ngờAigle Royal: 0Unisport Bafang: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Aigle Royal1
Unisport Bafang1
24 thg 1, 26
Unisport Bafang0
Aigle Royal2
25 thg 6, 25
Aigle Royal2
Unisport Bafang1
08 thg 6, 22
Unisport Bafang1
Aigle Royal1
24 thg 4, 22
Aigle Royal3
Unisport Bafang1
31 thg 8, 21
Unisport Bafang1
Aigle Royal2
09 thg 4, 21
Aigle Royal1
Unisport Bafang0
28 thg 6, 18
Unisport Bafang2
Aigle Royal1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation