icon back

AIK Stockholm

AIK Stockholm Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €20.10m
KEY INSIGHT AIK Stockholm không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWW
132 Trận đấu đã nhận định
65.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
AIK
AIK
4 : 0
Hacken
Hacken red card
2.72
3.65
2.7

2

2.7

O1.5

1.23

YES

1.62

X2

1.5
7.3/10

08:00

Kết thúc
Oddevold
Oddevold
0 : 3
AIK
AIK
4.2
3.85
1.83

1

4.2

O2.5

1.78

YES

1.72

GG

1.72
4/10

08:00

Kết thúc
AIK
AIK
0 : 2
Vasteras SK
Vasteras SK
1.87
3.65
4.3

X2

1.97

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
3/10

11:00

Kết thúc
Toronto FC
Toronto FC
2 : 2
AIK
AIK
2.32
3.2
3

1

2.32

O2.5

1.78

YES

1.63

1X

1.33
5.3/10

10:00

Kết thúc
AIK
AIK
0 : 2
Halmstad
Halmstad
1.35
4.7
8.87

1

1.35

O1.5

1.27

YES

2.17

1

1.35
2.7/10

09:00

Kết thúc
Elfsborg
Elfsborg
0 : 3
AIK
AIK
2.5
3.32
2.65

2

2.65

O1.5

1.29

YES

1.73

O1.5

1.29
7/10

11:30

Kết thúc
AIK
AIK Stockholm
2 : 2
BK Hacken
Hacken
2.12
3.45
3.25

2

3.25

O1.5

1.27

YES

1.72

O1.5

1.27
6.9/10

09:00

Kết thúc
Hammarby
Hammarby FF
2 : 1
AIK Stockholm
AIK
1.67
3.7
5

2

5

O1.5

1.3

NO

1.8

O1.5

1.3
8.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng AIK Stockholm. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 132 trận đấu có sự tham gia của AIK Stockholm với tỷ lệ trúng 65.15% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Svenska CupenSweden • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng022
Hòa000
Thua101
Bàn thắng ghi được01010
Bàn thắng để thủng lưới202
Trung bình ghi bàn0.05.03.3
Trung bình thủng lưới2.00.00.7
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn101
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-7
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách -
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
61-75 1
76-90 2
6 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
2 Trận
Tài 1.5 67%
2 Trận
Tài 2.5 67%
2 Trận
Tài 3.5 33%
1 Trận
Tài 4.5 33%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Á. Csongvai
Á. Csongvai
25 MID 7.26
F. Benković
F. Benković
28 DEF 7.20
S. Papagiannopoulos
S. Papagiannopoulos
35 DEF 7.13
B. Celina
B. Celina
29 MID 7.13
J. Hove
J. Hove
25 FWD 7.11
A. Salétros
A. Salétros
29 MID 7.07
M. Thychosen
M. Thychosen
28 MID 7.01
T. Isherwood
T. Isherwood
27 DEF 7.00
E. van der Laan
E. van der Laan
17 DEF 7.00
D. Beširović
D. Beširović
31 MID 6.98
E. Edh
E. Edh
23 DEF 6.93
V. Andersson
V. Andersson
21 MID 6.91
E. Flataker
E. Flataker
21 FWD 6.87
J. Uronen
J. Uronen
31 MID 6.84
B. Hansen
B. Hansen
31 DEF 6.84
K. Filling
K. Filling
17 FWD 6.84
T. Ayari
T. Ayari
20 MID 6.83
K. Nordfeldt
K. Nordfeldt
36 GK 6.82
A. Ali
A. Ali
23 MID 6.80
Yannick Geiger
Yannick Geiger
- MID 6.78
J. Guidetti
J. Guidetti
33 FWD 6.77
Andreas Redkin
Andreas Redkin
18 FWD 6.75
K. Joelsson
K. Joelsson
27 GK 6.75
Z. Yohanna
Z. Yohanna
18 MID 6.72
L. Järeteg
L. Järeteg
18 MID 6.70
F. Nissen
F. Nissen
20 DEF 6.70
A. Kakoullis
A. Kakoullis
24 FWD 6.65
A. Kouame
A. Kouame
22 MID 6.60
A. Fesshaie
A. Fesshaie
21 FWD 6.57
K. Karlsson
K. Karlsson
20 MID 6.44