Nhận định AIK Stockholm vs Gais - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
22.45
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.22
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.73
3.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGais
xGAIK Stockholm: 1.02Gais: 1.7
Kiểm soát bóngAIK Stockholm: 53%Gais: 47%
Tổng số cú sútAIK Stockholm: 12Gais: 15
Sút trúng đíchAIK Stockholm: 4Gais: 5
Sút trượtAIK Stockholm: 4Gais: 5
Phạt gócAIK Stockholm: 6Gais: 6
Thẻ vàngAIK Stockholm: 2Gais: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gais
Bàn thắng kỳ vọngAIK Stockholm: 0.97Gais: 1.65
Tổng bàn thắngAIK Stockholm: 3Gais: 2.3
Bàn thắng ghi đượcAIK Stockholm: 1.3Gais: 1.7
Bàn thuaAIK Stockholm: 1.7Gais: 0.6
Kiểm soát bóngAIK Stockholm: 51%Gais: 47%
Tổng số cú sútAIK Stockholm: 12.4Gais: 14.9
Sút trúng đíchAIK Stockholm: 4.8Gais: 4.9
Sút trượtAIK Stockholm: 4Gais: 5.3
Phạm lỗiAIK Stockholm: 12.3Gais: 12
Phạt gócAIK Stockholm: 6.6Gais: 5.9
Việt vịAIK Stockholm: 1.5Gais: 0.9
Thẻ vàngAIK Stockholm: 2.4Gais: 2
Tổng số đường chuyềnAIK Stockholm: 427Gais: 457
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gais
ThắngAIK Stockholm: 4Gais: 6
Trên 1.5 bànAIK Stockholm: 9Gais: 8
Trên 2.5 bànAIK Stockholm: 6Gais: 4
Trên 3.5 bànAIK Stockholm: 2Gais: 1
Cả hai đội ghi bànAIK Stockholm: 7Gais: 5
Thắng bất ngờAIK Stockholm: 1Gais: 0
Thua bất ngờAIK Stockholm: 0Gais: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Gais3
AIK Stockholm2
28 thg 9, 25
AIK Stockholm1
Gais1
31 thg 3, 25
Gais0
AIK Stockholm1
29 thg 7, 24
AIK Stockholm0
Gais1
22 thg 7, 24
Gais2
AIK Stockholm0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
19 | 44-18 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
18 | 28-27 | 31 |
| 6 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 7 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation