Ajman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ajman Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Bataeh
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wahda
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
08:30 Kết thúc |
Khorfakkan
2
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ajman
Bạn đang tìm nhận định Ajman? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ajman được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Ajman với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Ajman đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 12 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ajman đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.18 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Ajman hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ajman đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 15 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.0 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 3 | 5 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lithierry
|
24 | MID | 7.34 |
|
I. Faiz
|
25 | MID | 7.27 |
|
I. Moumen
|
22 | MID | 7.16 |
|
Y. Jabrane
|
34 | MID | 7.03 |
|
Yuri Matias
|
30 | DEF | 6.98 |
|
Abdulla Saleh
|
37 | DEF | 6.95 |
|
Bilal Yousef
|
30 | MID | 6.91 |
|
Biro
|
21 | MID | 6.90 |
|
G. Zajkov
|
30 | DEF | 6.88 |
|
A. Mittache
|
23 | MID | 6.85 |
|
W. Azaro
|
30 | FWD | 6.82 |
|
Ali Mohamed
|
37 | GK | 6.80 |
|
J. Flemmings
|
29 | MID | 6.77 |
|
Salem Suleiman
|
28 | DEF | 6.74 |
|
D. Hotić
|
30 | MID | 6.72 |
|
F. Ben Njima
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Abdelrahman Rakan
|
26 | DEF | 6.70 |
|
Mohammad Nasser
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Abdulla Al Baloosh
|
24 | DEF | 6.60 |
|
Saad El Hadani
|
20 | MID | 6.60 |
|
Mohamed Al Junaibi
|
27 | MID | 6.53 |
|
Victor Henrique
|
22 | FWD | 6.49 |
|
R. Marciano
|
23 | FWD | 6.43 |
|
Abdulla Abdelaziz
|
23 | MID | 6.30 |
|
Mahmoud Yazan
|
20 | MID | 6.30 |
|
Obaid Raed
|
25 | MID | 6.20 |
|
Mohamed Ismail
|
34 | DEF | - |




