Ajman Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ajman Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:10 Kết thúc |
Ajman
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2.7/10 |
11:25 Kết thúc |
Dibba A
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.8/10 |
10:05 Kết thúc |
Ajman
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Ajman
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Bataeh
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ajman
Bạn đang tìm nhận định Ajman? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ajman, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Ajman với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Ajman đã ghi nhận 9 trận thắng, 4 trận hòa và 12 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Ajman đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.06 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Ajman hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.96m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ajman đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 13 | 25 |
| Thắng | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 3 | 1 | 4 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 15 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.1 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 6 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Lithierry
|
24 | MID | 7.33 |
|
I. Faiz
|
25 | MID | 7.27 |
|
Yuri Matias
|
30 | DEF | 7.03 |
|
I. Moumen
|
22 | MID | 6.99 |
|
Abdulla Saleh
|
37 | DEF | 6.95 |
|
Y. Jabrane
|
34 | MID | 6.92 |
|
Bilal Yousef
|
30 | MID | 6.89 |
|
Ali Mohamed
|
37 | GK | 6.87 |
|
W. Azaro
|
30 | FWD | 6.87 |
|
G. Zajkov
|
30 | DEF | 6.83 |
|
Biro
|
21 | MID | 6.80 |
|
Saad El Hadani
|
20 | MID | 6.80 |
|
V. Henrique
|
22 | FWD | 6.80 |
|
J. Flemmings
|
29 | MID | 6.79 |
|
Salem Suleiman
|
28 | DEF | 6.74 |
|
Abdulla Al Baloosh
|
24 | DEF | 6.72 |
|
D. Hotić
|
30 | MID | 6.72 |
|
F. Ben Njima
|
21 | DEF | 6.70 |
|
Abdelrahman Rakan
|
26 | DEF | 6.65 |
|
A. Mittache
|
23 | MID | 6.63 |
|
Mohammad Nasser
|
22 | DEF | 6.62 |
|
Victor Henrique
|
22 | FWD | 6.49 |
|
Mohamed Al Junaibi
|
27 | MID | 6.48 |
|
R. Marciano
|
23 | FWD | 6.43 |
|
Abdulla Abdelaziz
|
23 | MID | 6.30 |
|
Mahmoud Yazan
|
20 | MID | 6.30 |
|
Obaid Raed
|
25 | MID | 6.20 |
|
Mohamed Ismail
|
34 | DEF | - |




