Akademiya Konoplev U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Akademiya Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Akademiya
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Rubin K
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
05:00 Kết thúc |
Fakel U19
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.1/10 |
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Akademiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Zenit U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Akademiya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Krasnodar U19
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Akhmat G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akademiya Konoplev U20
Bạn đang tìm nhận định Akademiya Konoplev U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Akademiya Konoplev U20, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Akademiya Konoplev U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 54.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Akademiya Konoplev U20 đã ghi nhận 4 trận thắng, 3 trận hòa và 3 trận thua qua 10 trận đấu, ghi được 16 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Akademiya Konoplev U20 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 0 | 3 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 5 | 14 | 19 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





