Akademiya Konoplev U20 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
04:00 Kết thúc |
Ural U20
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Akademiya
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
06:00 Kết thúc |
Zenit U19
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
04:00 Kết thúc |
Akademiya
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.8/10 |
07:00 Kết thúc |
Krasnodar U19
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
05:00 Kết thúc |
FK Rostov U19
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
09:00 Kết thúc |
Akhmat G
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
03:00 Kết thúc |
Spartak M
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
6.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Akademiya
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akademiya Konoplev U20
Bạn đang tìm nhận định Akademiya Konoplev U20? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Akademiya Konoplev U20 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 41 trận đấu có sự tham gia của Akademiya Konoplev U20 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Youth Championship, Akademiya Konoplev U20 đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Akademiya Konoplev U20 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 3 | 6 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 7 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 2.3 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |





