Nhận định Lokomotiv Moskva U19 vs Akademiya Konoplev U20 - 10 thg 7, 2026
11.25
X5.45
27.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.50
Akademiya Konoplev U20 ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
X23.15
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
8.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.08
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAkademiya
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 55%Akademiya Konoplev U20: 45%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 14Akademiya Konoplev U20: 5
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 6Akademiya Konoplev U20: 3
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 7Akademiya Konoplev U20: 1
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 8Akademiya Konoplev U20: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Akademiya
Tổng bàn thắngLokomotiv Moskva U19: 4.2Akademiya Konoplev U20: 4.1
Bàn thắng ghi đượcLokomotiv Moskva U19: 2.7Akademiya Konoplev U20: 2.3
Bàn thuaLokomotiv Moskva U19: 1.5Akademiya Konoplev U20: 1.8
Kiểm soát bóngLokomotiv Moskva U19: 53%Akademiya Konoplev U20: 50%
Tổng số cú sútLokomotiv Moskva U19: 13.2Akademiya Konoplev U20: 4.1
Sút trúng đíchLokomotiv Moskva U19: 6.3Akademiya Konoplev U20: 2.4
Sút trượtLokomotiv Moskva U19: 6.9Akademiya Konoplev U20: 1.7
Phạt gócLokomotiv Moskva U19: 8.3Akademiya Konoplev U20: 5.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akademiya
ThắngLokomotiv Moskva U19: 6Akademiya Konoplev U20: 5
Trên 1.5 bànLokomotiv Moskva U19: 9Akademiya Konoplev U20: 10
Trên 2.5 bànLokomotiv Moskva U19: 8Akademiya Konoplev U20: 8
Trên 3.5 bànLokomotiv Moskva U19: 7Akademiya Konoplev U20: 6
Cả hai đội ghi bànLokomotiv Moskva U19: 9Akademiya Konoplev U20: 8
Thắng bất ngờLokomotiv Moskva U19: 0Akademiya Konoplev U20: 2
Thua bất ngờLokomotiv Moskva U19: 0Akademiya Konoplev U20: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 9, 25
Akademiya Konoplev U200
Lokomotiv Moskva U193
02 thg 5, 25
Lokomotiv Moskva U192
Akademiya Konoplev U200
01 thg 8, 24
Lokomotiv Moskva U190
Akademiya Konoplev U204
10 thg 5, 24
Akademiya Konoplev U201
Lokomotiv Moskva U195
28 thg 7, 23
Lokomotiv Moskva U199
Akademiya Konoplev U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |