Nhận định Akademiya Konoplev U20 vs Rodina Moscow U19 - 17 thg 7, 2026
12.52
X3.30
22.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.50
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
1X1.43
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.58
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.60
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRodina M
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 54%Rodina Moscow U19: 46%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 6Rodina Moscow U19: 10
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 2Rodina Moscow U19: 4
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 2Rodina Moscow U19: 6
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 4Rodina Moscow U19: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Rodina M
Tổng bàn thắngAkademiya Konoplev U20: 4.1Rodina Moscow U19: 2.9
Bàn thắng ghi đượcAkademiya Konoplev U20: 2.3Rodina Moscow U19: 2
Bàn thuaAkademiya Konoplev U20: 1.8Rodina Moscow U19: 0.9
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 49%Rodina Moscow U19: 48%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 4.5Rodina Moscow U19: 8
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 2.4Rodina Moscow U19: 3.1
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 2.1Rodina Moscow U19: 4.9
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 5.4Rodina Moscow U19: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rodina M
ThắngAkademiya Konoplev U20: 5Rodina Moscow U19: 6
Trên 1.5 bànAkademiya Konoplev U20: 10Rodina Moscow U19: 7
Trên 2.5 bànAkademiya Konoplev U20: 8Rodina Moscow U19: 5
Trên 3.5 bànAkademiya Konoplev U20: 6Rodina Moscow U19: 4
Cả hai đội ghi bànAkademiya Konoplev U20: 8Rodina Moscow U19: 5
Thắng bất ngờAkademiya Konoplev U20: 2Rodina Moscow U19: 0
Thua bất ngờAkademiya Konoplev U20: 0Rodina Moscow U19: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 60-25 | 47 |
| 2 |
|
20 | 64-32 | 46 |
| 3 |
|
21 | 58-29 | 42 |
| 4 |
|
20 | 51-23 | 42 |
| 5 |
|
20 | 54-27 | 41 |
| 6 |
|
20 | 41-36 | 32 |
| 7 |
|
20 | 34-37 | 30 |
| 8 |
|
20 | 33-36 | 26 |
| 9 |
|
20 | 33-37 | 26 |
| 10 |
|
20 | 35-45 | 26 |
| 11 |
|
20 | 24-44 | 20 |
| 12 |
|
21 | 25-47 | 19 |
| 13 |
|
20 | 24-44 | 15 |
| 14 |
|
20 | 26-52 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-54 | 15 |
| 16 |
|
20 | 24-41 | 12 |