1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Akhmat
Akhmat

Akhmat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.80m
KEY INSIGHT Akhmat không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDLD
134 Trận đấu đã nhận định
60.45% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Akhmat Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.5
Kiểm soát bóng
43%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Zenit
Zenit
vs
Akhmat
Akhmat
1.28
5.6
12

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:45

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Baltika
Baltika
3.05
3.25
2.5

1X

1.57

U2.5

1.64

YES

1.87

1X

1.57
1.5/10

10:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 1
Akhmat
Akhmat
1.42
4.65
7.75

1

1.42

O2.5

1.66

NO

1.86

O2.5

1.66
1/10

07:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Akhmat
Akhmat
2.9
3.25
2.55

X

3.25

U2.5

1.69

NO

1.89

U2.5

1.69
4.7/10

12:45

Kết thúc
red card Akhmat
Akhmat
0 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar red card
4.2
3.55
1.9

2

1.9

O1.5

1.25

YES

1.69

O1.5

1.25
5.8/10

05:45

Kết thúc
Akhmat Grozny
Akhmat Grozny
1 : 0
FK Rostov
FK Rostov
2.35
3.3
3.35

1X

1.37

U2.5

1.66

YES

1.9

U2.5

1.66
3.7/10

06:00

Kết thúc
Akron
Akron
1 : 1
Akhmat
Akhmat Grozny red card
2.95
3.35
2.52

2

2.52

U3.5

1.35

NO

2.1

U3.5

1.35
4.5/10

08:30

Kết thúc
Lokomotiv
Lokomotiv
2 : 2
Akhmat
Akhmat Grozny
1.7
3.85
5.1

1

1.7

O1.5

1.2

YES

1.64

1

1.7
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akhmat

Bạn đang tìm nhận định Akhmat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Akhmat được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 134 trận đấu có sự tham gia của Akhmat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.45%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Akhmat đã ghi nhận 8 trận thắng, 7 trận hòa và 10 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Akhmat đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 0.67 xG3.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Akhmat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Akhmat đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121325
Thắng718
Hòa167
Thua4610
Bàn thắng ghi được161430
Bàn thắng để thủng lưới122234
Trung bình ghi bàn1.31.11.2
Trung bình thủng lưới1.01.71.4
Giữ sạch lưới505
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 18 G
4-5-1 2 G
4-3-2-1 1 G
4-1-4-1 1 G
46 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
19 Trận
Tài 1.5 36%
9 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Ismael Silva Lima
Ismael Silva Lima
31 MID 7.07
M. Samorodov
M. Samorodov
23 FWD 6.98
V. Ulyanov
V. Ulyanov
24 GK 6.93
N. Ghandri
N. Ghandri
30 DEF 6.90
A. Talal
A. Talal
29 MID 6.90
Manuel Keliano
Manuel Keliano
22 MID 6.87
L. Sadulaev
L. Sadulaev
25 MID 6.87
O. Ndong
O. Ndong
26 DEF 6.87
K. Cake
K. Cake
26 DEF 6.84
Egas Cacintura
Egas Cacintura
28 MID 6.81
G. Shelia
G. Shelia
37 GK 6.77
D. Todorović
D. Todorović
28 DEF 6.77
M. Mohazabieh
M. Mohazabieh
22 DEF 6.77
B. Mansilla
B. Mansilla
28 MID 6.75
G. Melkadze
G. Melkadze
28 FWD 6.73
M. Bogosavac
M. Bogosavac
29 DEF 6.72
M. Sidorov
M. Sidorov
27 DEF 6.72
T. Ibishev
T. Ibishev
23 DEF 6.71
S. Pryakhin
S. Pryakhin
23 MID 6.70
M. Konaté
M. Konaté
28 FWD 6.65
P. Gadio
P. Gadio
24 MID 6.63
M. Šatara
M. Šatara
30 DEF 6.60
M. Zare
M. Zare
22 DEF 6.60
R. Zhemaletdinov
R. Zhemaletdinov
29 MID 6.60
D. Khlusevich
D. Khlusevich
24 DEF 6.56
G. Kenzhebek
G. Kenzhebek
22 MID 6.53
A. Gadzhiev
A. Gadzhiev
22 MID 6.50
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
20 DEF 6.50
A. El Mahraoui
A. El Mahraoui
24 FWD 6.50