1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Akhmat
Akhmat

Akhmat Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €26.80m
KEY INSIGHT Akhmat không thắng sân khách trong 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWDD
137 Trận đấu đã nhận định
61.31% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Akhmat Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.74
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.3
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
FC Sochi
FC Sochi
1 : 1
Akhmat
Akhmat
3.1
3.6
2.3

X

3.6

U3.5

1.47

NO

2.32

U3.5

1.47
3.1/10

10:15

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Dinamo Makhachkala
Dinamo M
2.5
3.15
3.1

1

2.5

U2.5

1.59

NO

1.78

U2.5

1.59
2.3/10

12:30

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
2 : 0
Nizhny Novgorod
Nizhny N
1.95
3.5
4.25

1

1.95

U3.5

1.32

NO

1.95

1X

1.25
4/10

12:30

Kết thúc
Zenit
Zenit
2 : 0
Akhmat
Akhmat
1.32
5.1
10

1

1.32

U3.5

1.37

NO

1.61

U3.5

1.37
5/10

12:45

Kết thúc
Akhmat
Akhmat
1 : 1
Baltika
Baltika
3.05
3.25
2.5

1X

1.57

U2.5

1.64

YES

1.87

1X

1.57
1.5/10

10:00

Kết thúc
Spartak M
Spartak Moscow
3 : 1
Akhmat
Akhmat
1.42
4.65
7.75

1

1.42

O2.5

1.66

NO

1.86

O2.5

1.66
1/10

07:00

Kết thúc
Krylia S
Krylia Sovetov
2 : 2
Akhmat
Akhmat
2.9
3.25
2.55

X

3.25

U2.5

1.69

NO

1.89

U2.5

1.69
4.7/10

12:45

Kết thúc
red card Akhmat
Akhmat
0 : 1
FC Krasnodar
FC Krasnodar red card
4.2
3.55
1.9

2

1.9

O1.5

1.25

YES

1.69

O1.5

1.25
5.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Akhmat

Bạn đang tìm nhận định Akhmat? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Akhmat, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Akhmat với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.31%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Akhmat đã ghi nhận 9 trận thắng, 9 trận hòa và 11 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 38 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Akhmat đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.74 xG4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Akhmat hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Akhmat đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier LeagueRussia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151429
Thắng819
Hòa369
Thua4711
Bàn thắng ghi được201434
Bàn thắng để thủng lưới142438
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới0.91.71.3
Giữ sạch lưới606
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 4
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 21 G
4-5-1 2 G
4-3-2-1 1 G
4-1-4-1 1 G
54 Vàng
8 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
22 Trận
Tài 1.5 34%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Magomedov Yahya Validovich
Magomedov Yahya Validovich
18 GK 7.20
Ismael Silva Lima
Ismael Silva Lima
31 MID 7.06
M. Samorodov
M. Samorodov
23 FWD 6.93
N. Ghandri
N. Ghandri
30 DEF 6.90
A. Talal
A. Talal
29 MID 6.90
L. Sadulaev
L. Sadulaev
25 MID 6.90
O. Ndong
O. Ndong
26 DEF 6.88
Egas Cacintura
Egas Cacintura
28 MID 6.87
V. Ulyanov
V. Ulyanov
24 GK 6.85
Manuel Keliano
Manuel Keliano
22 MID 6.83
G. Shelia
G. Shelia
37 GK 6.81
K. Cake
K. Cake
26 DEF 6.79
D. Todorović
D. Todorović
28 DEF 6.77
M. Mohazabieh
M. Mohazabieh
22 DEF 6.77
M. Bogosavac
M. Bogosavac
29 DEF 6.76
M. Sidorov
M. Sidorov
27 DEF 6.75
B. Mansilla
B. Mansilla
28 MID 6.74
S. Pryakhin
S. Pryakhin
23 MID 6.72
T. Ibishev
T. Ibishev
23 DEF 6.72
M. Konaté
M. Konaté
28 FWD 6.67
G. Melkadze
G. Melkadze
28 FWD 6.67
R. Zhemaletdinov
R. Zhemaletdinov
29 MID 6.61
P. Gadio
P. Gadio
24 MID 6.61
M. Šatara
M. Šatara
30 DEF 6.60
M. Zare
M. Zare
22 DEF 6.60
G. Kenzhebek
G. Kenzhebek
22 MID 6.55
D. Khlusevich
D. Khlusevich
24 DEF 6.52
A. Gadzhiev
A. Gadzhiev
22 MID 6.50
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
Dzhamalutdin Abdulkadyrov
20 DEF 6.50
A. El Mahraoui
A. El Mahraoui
24 FWD 6.50