Nhận định FC Sochi vs Akhmat - 17 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
3.1/10
Kèo 1X2
X3.60
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.32
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.52.01
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAkhmat
xGFC Sochi: 1.22Akhmat: 0.8
Kiểm soát bóngFC Sochi: 56%Akhmat: 44%
Tổng số cú sútFC Sochi: 14Akhmat: 9
Sút trúng đíchFC Sochi: 4Akhmat: 2
Sút trượtFC Sochi: 5Akhmat: 4
Phạt gócFC Sochi: 4Akhmat: 4
Thẻ vàngFC Sochi: 1Akhmat: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Akhmat
Bàn thắng kỳ vọngFC Sochi: 0.92Akhmat: 0.74
Tổng bàn thắngFC Sochi: 2.5Akhmat: 2.4
Bàn thắng ghi đượcFC Sochi: 1Akhmat: 1.1
Bàn thuaFC Sochi: 1.5Akhmat: 1.3
Kiểm soát bóngFC Sochi: 46%Akhmat: 44%
Tổng số cú sútFC Sochi: 9.9Akhmat: 9.8
Sút trúng đíchFC Sochi: 3.5Akhmat: 2.3
Sút trượtFC Sochi: 3.9Akhmat: 4.5
Phạm lỗiFC Sochi: 16.6Akhmat: 14.4
Phạt gócFC Sochi: 3.8Akhmat: 4.3
Việt vịFC Sochi: 1.8Akhmat: 1.2
Thẻ vàngFC Sochi: 2.5Akhmat: 1.8
Tổng số đường chuyềnFC Sochi: 367Akhmat: 319
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Akhmat
ThắngFC Sochi: 4Akhmat: 2
Trên 1.5 bànFC Sochi: 7Akhmat: 8
Trên 2.5 bànFC Sochi: 6Akhmat: 3
Trên 3.5 bànFC Sochi: 2Akhmat: 3
Cả hai đội ghi bànFC Sochi: 5Akhmat: 6
Thắng bất ngờFC Sochi: 2Akhmat: 0
Thua bất ngờFC Sochi: 0Akhmat: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 10, 25
Akhmat2
FC Sochi4
25 thg 4, 24
Akhmat Grozny1
PFC Sochi0
02 thg 2, 24
FC Sochi0
Akhmat0
06 thg 8, 23
PFC Sochi1
Akhmat Grozny2
23 thg 4, 23
Akhmat Grozny1
PFC Sochi0
30 thg 7, 22
PFC Sochi2
Akhmat Grozny1
23 thg 4, 22
PFC Sochi3
Akhmat Grozny2
02 thg 8, 21
Akhmat Grozny1
PFC Sochi2
07 thg 12, 20
PFC Sochi2
Akhmat Grozny0
12 thg 9, 20
Akhmat Grozny0
PFC Sochi1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-19 | 68 |
| 2 |
|
30 | 60-23 | 66 |
| 3 |
|
30 | 54-39 | 53 |
| 4 |
|
30 | 47-39 | 52 |
| 5 |
|
30 | 44-33 | 51 |
| 6 |
|
30 | 38-21 | 46 |
| 7 |
|
30 | 51-40 | 45 |
| 8 |
|
30 | 29-30 | 43 |
| 9 |
|
30 | 35-39 | 37 |
| 10 |
|
30 | 25-32 | 33 |
| 11 |
|
30 | 35-50 | 32 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
30 | 35-53 | 27 |
| 14 |
|
30 | 19-37 | 26 |
| 15 |
|
30 | 26-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 29-60 | 22 |
Relegation Playoffs
Relegation