Al Ain Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Ain Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:40 Kết thúc |
Al-Jazira
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Ain
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
11:25 Kết thúc |
Al Ain
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
1/10 |
12:45 Kết thúc |
Sharjah FC
0
:
5
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Al Ain
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.2/10 |
12:45 Kết thúc |
Al Bataeh
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Ain
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Ain
Bạn đang tìm nhận định Al Ain? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Ain, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 120 trận đấu có sự tham gia của Al Ain với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Presidents Cup, Al Ain đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (4.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Ain đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.80 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 90%.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Ain đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 3 | 3 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 12 | 12 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 4.0 | 4.0 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 3 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Palacios
|
23 | MID | 8.08 |
|
Rami Rabia
|
32 | DEF | 7.19 |
|
K. Laba
|
33 | FWD | 7.19 |
|
Y. Ben Khaleq
|
24 | DEF | 7.11 |
|
Khalid Eisa
|
36 | GK | 7.06 |
|
A. Romero
|
30 | MID | 7.06 |
|
M. Ratnik
|
22 | DEF | 7.01 |
|
S. Rahimi
|
29 | FWD | 6.98 |
|
Abdoul Karim Traoré
|
22 | MID | 6.96 |
|
Erik
|
24 | DEF | 6.88 |
|
N. Chadli
|
24 | FWD | 6.80 |
|
A. Niang
|
20 | DEF | 6.73 |
|
H. Rahimi
|
23 | FWD | 6.72 |
|
A. Jašić
|
22 | DEF | 6.71 |
|
H. Muhammed
|
19 | GK | 6.70 |
|
D. Koumare
|
20 | DEF | 6.70 |
|
Rafael Rodrigues
|
23 | DEF | 6.66 |
|
A. Șut
|
26 | MID | 6.63 |
|
Yahia Nader
|
27 | MID | 6.60 |
|
Mohammed Al Baloushi
|
23 | DEF | 6.51 |
|
Mohamed Awad Alla
|
23 | FWD | 6.36 |
|
R. Sarki
|
21 | FWD | 6.30 |
|
Hazem Mohammad
|
20 | MID | - |







