Nhận định Al Ain vs Al-Dhafra - 10 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.95
Tối đa 3 bàn thắng
1.0/10
Kèo 1X2
11.18
0.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.95
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
2.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAl-Dhafra
xGAl Ain: 1.16Al-Dhafra: 0.43
Kiểm soát bóngAl Ain: 65%Al-Dhafra: 35%
Tổng số cú sútAl Ain: 12Al-Dhafra: 6
Sút trượtAl Ain: 5Al-Dhafra: 3
Phạt gócAl Ain: 4Al-Dhafra: 2
xGAl Ain: 2.67Al-Dhafra: 0.48
Kiểm soát bóngAl Ain: 56%Al-Dhafra: 44%
Tổng số cú sútAl Ain: 16Al-Dhafra: 6
Sút trượtAl Ain: 2Al-Dhafra: 2
Phạt gócAl Ain: 11Al-Dhafra: 1
xGAl Ain: 2.671.16Al-Dhafra: 0.480.43
Kiểm soát bóngAl Ain: 56%65%Al-Dhafra: 44%35%
Tổng số cú sútAl Ain: 1612Al-Dhafra: 66
Sút trượtAl Ain: 25Al-Dhafra: 23
Phạt gócAl Ain: 114Al-Dhafra: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Al-Dhafra
Bàn thắng kỳ vọngAl Ain: 1.36Al-Dhafra: 0.97
Tổng bàn thắngAl Ain: 2.9Al-Dhafra: 2.7
Bàn thắng ghi đượcAl Ain: 2.3Al-Dhafra: 0.7
Bàn thuaAl Ain: 0.6Al-Dhafra: 2
Kiểm soát bóngAl Ain: 55%Al-Dhafra: 44%
Tổng số cú sútAl Ain: 15Al-Dhafra: 9.7
Sút trúng đíchAl Ain: 5.4Al-Dhafra: 2.3
Sút trượtAl Ain: 6.6Al-Dhafra: 4.6
Phạm lỗiAl Ain: 11.1Al-Dhafra: 11.9
Phạt gócAl Ain: 5.5Al-Dhafra: 4.9
Việt vịAl Ain: 2.7Al-Dhafra: 2.7
Thẻ vàngAl Ain: 1.5Al-Dhafra: 1.6
Tổng số đường chuyềnAl Ain: 437Al-Dhafra: 316
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Al-Dhafra
ThắngAl Ain: 9Al-Dhafra: 0
Trên 1.5 bànAl Ain: 8Al-Dhafra: 7
Trên 2.5 bànAl Ain: 4Al-Dhafra: 5
Trên 3.5 bànAl Ain: 4Al-Dhafra: 3
Cả hai đội ghi bànAl Ain: 3Al-Dhafra: 5
Thắng bất ngờAl Ain: 0Al-Dhafra: 0
Thua bất ngờAl Ain: 0Al-Dhafra: 0
Đối đầu
2
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
08 thg 1, 26
Al-Dhafra1
Al Ain2
05 thg 2, 23
Al-Dhafra1
Al Ain4
10 thg 9, 22
Al Ain7
Al-Dhafra0
07 thg 5, 22
Al-Dhafra0
Al Ain1
02 thg 11, 21
Al Ain1
Al-Dhafra0
25 thg 2, 21
Al-Dhafra2
Al Ain1
07 thg 11, 20
Al Ain4
Al-Dhafra1
19 thg 12, 19
Al Ain1
Al-Dhafra2
16 thg 11, 19
Al-Dhafra0
Al Ain2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-18 | 65 |
| 2 |
|
25 | 59-17 | 57 |
| 3 |
|
25 | 37-28 | 45 |
| 4 |
|
25 | 42-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 38-25 | 40 |
| 6 |
|
25 | 34-32 | 37 |
| 7 |
|
25 | 25-32 | 31 |
| 8 |
|
25 | 34-42 | 27 |
| 9 |
|
25 | 28-39 | 27 |
| 10 |
|
25 | 32-46 | 26 |
| 11 |
|
25 | 28-43 | 24 |
| 12 |
|
25 | 23-36 | 20 |
| 13 |
|
25 | 25-51 | 20 |
| 14 |
|
25 | 27-52 | 19 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation