Al Arabi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:10 Kết thúc |
Masfut
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.7/10 |
10:05 Kết thúc |
Al Arabi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Fursan H
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5/10 |
10:05 Kết thúc |
Dubai United
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Arabi
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
09:55 Kết thúc |
Dibba Al Hisn
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Masafi
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Arabi
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.8/10 |
09:50 Kết thúc |
Fujairah
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.9/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Arabi
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Arabi
Bạn đang tìm nhận định Al Arabi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Arabi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 80 trận đấu có sự tham gia của Al Arabi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Arabi đã ghi nhận 15 trận thắng, 5 trận hòa và 7 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Al Arabi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €39.88m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Arabi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 |
| Thua | 4 | 3 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 19 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 13 | 32 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.5 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |




