Al Arabi SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Arabi SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:10 Kết thúc |
Al Arabi SC
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Jabalain
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
12:10 Kết thúc |
Al Arabi SC
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:50 Kết thúc |
Al Safa
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
12:20 Kết thúc |
Arabi
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
12:25 Kết thúc |
Wehda C
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.5/10 |
12:05 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Baten
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
10/10 |
01:00 Kết thúc |
Najran
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Arabi SC
Bạn đang tìm nhận định Al Arabi SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Arabi SC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của Al Arabi SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.04%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Arabi SC đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 22 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 22 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 64 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Arabi SC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.84 xG và 4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Arabi SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.87m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Arabi SC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 4 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 10 | 12 | 22 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 9 | 22 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 28 | 36 | 64 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.5 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.8 | 2.1 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 9 | 16 |






