Al Arabi SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Arabi SC Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:05 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Baten
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
2 |
8.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al Arabi SC
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
10/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Orubah
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Najran
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
3.5/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Arabi
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.2/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Taee
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.5/10 |
13:45 Kết thúc |
Al Arabi
1
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
11:50 Kết thúc |
Al Safa
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.2/10 |
12:20 Kết thúc |
Arabi
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Arabi SC
Bạn đang tìm nhận định Al Arabi SC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Arabi SC được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 92 trận đấu có sự tham gia của Al Arabi SC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Arabi SC đã ghi nhận 4 trận thắng, 4 trận hòa và 21 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Arabi SC đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.92 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Arabi SC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.87m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Arabi SC đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 10 | 11 | 21 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 30 | 54 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.5 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.0 | 1.9 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 7 | 8 | 15 |






