Al Bataeh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Bataeh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Kết thúc |
Shabab A
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
11:25 Kết thúc |
Al Bataeh
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2/10 |
12:45 Kết thúc |
Dibba A
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.7/10 |
12:45 Kết thúc |
Al Bataeh
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Khorfakkan
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Bataeh
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
5.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Nasr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Bataeh
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Bataeh
Bạn đang tìm nhận định Al Bataeh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Bataeh, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Al Bataeh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.33%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Bataeh đã ghi nhận 4 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 23 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 36 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Bataeh đạt trung bình 46% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Al Bataeh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Bataeh đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 12 | 25 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 10 | 13 | 23 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 16 | 36 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.3 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 6 | 3 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Hamad Mohamed
|
30 | GK | 7.30 |
|
A. Abang
|
29 | FWD | 6.96 |
|
Diney Borges
|
30 | DEF | 6.88 |
|
Ivonei
|
23 | MID | 6.88 |
|
Adyson
|
20 | FWD | 6.88 |
|
A. Gʻaniyev
|
27 | MID | 6.82 |
|
Neto
|
23 | MID | 6.78 |
|
Álvaro de Oliveira
|
24 | FWD | 6.77 |
|
Abdullrahman Al Ameri
|
27 | GK | 6.69 |
|
Rafael Pereira
|
25 | DEF | 6.68 |
|
Gianluca Muniz
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Marwan Fahad
|
26 | DEF | 6.63 |
|
U. Meleke
|
26 | DEF | 6.63 |
|
Mohammad Juma
|
28 | MID | 6.63 |
|
Al Hussain Saleh Eisa Qutaif Alhennawi
|
31 | DEF | 6.60 |
|
D. Bessa
|
32 | MID | 6.60 |
|
Abdulaziz Hussain
|
35 | DEF | 6.60 |
|
Juninho
|
25 | FWD | 6.57 |
|
Oumar Keita
|
22 | MID | 6.47 |
|
Saud Khalil
|
24 | DEF | 6.38 |
|
Ahmed Al Zeyoudi
|
29 | DEF | 6.38 |
|
Ruan Matheus Rodrigues Santos
|
22 | DEF | 6.34 |
|
S. Lega
|
22 | FWD | 6.32 |
|
Rashid Muhayer
|
- | DEF | 6.30 |
|
N. Dicko
|
33 | FWD | 6.30 |
|
Ahmed Mohmed
|
23 | DEF | 6.28 |
|
Ibrahim Essa
|
31 | GK | 5.63 |
|
H. Awad
|
23 | MID | - |




