1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al-Ettifaq
Al-Ettifaq

Al-Ettifaq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.88m
KEY INSIGHT Al-Ettifaq để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
132 Trận đấu đã nhận định
69.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Ettifaq Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.19
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Al-Nassr
Al-Nassr
1 : 0
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq red card
1.2
8.5
15

1

1.2

O2.5

1.22

YES

1.62

O2.5

1.22
3.1/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2 : 3
Al Riyadh
Al Riyadh
2.05
3.9
3.4

2

3.4

O1.5

1.21

YES

1.57

AS

1.29
7.2/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3 : 2
Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah red cardred card
6.9
5.5
1.39

2

1.39

O2.5

1.38

YES

1.57

2

1.39
8.8/10

14:00

Kết thúc
Al Fayha
Al Fayha
1 : 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq
2.27
3.35
3.4

1

2.27

O1.5

1.32

YES

1.74

1X

1.36
8.5/10

14:00

Kết thúc
Al Ettifaq
Al Ettifaq
1 : 1
Al Shabab
Al Shabab
3.45
3.85
2.1

X

3.85

O2.5

1.62

YES

1.53

O2.5

1.62
7.3/10

14:00

Kết thúc
Al Hazem
Al Hazem
3 : 1
Al Ettifaq
Al Ettifaq red card
2.57
3.6
2.7

2

2.7

O1.5

1.26

YES

1.62

O1.5

1.26
6.5/10

14:00

Kết thúc
Al Qadisiya
Al Qadisiya
4 : 0
Al Ettifaq
Al Ettifaq red card
1.35
5.75
8.5

1

1.35

O2.5

1.47

YES

1.74

1

1.35
5.6/10

14:00

Kết thúc
Al Ettifaq
Al Ettifaq
4 : 3
Al Fateh
Al Fateh
2.6
3.65
2.7

1

2.6

O1.5

1.22

NO

2.47

1X

1.53
7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ettifaq

Bạn đang tìm nhận định Al-Ettifaq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Ettifaq được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Al-Ettifaq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Ettifaq đã ghi nhận 12 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 41 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 49 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Ettifaq đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.19 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al-Ettifaq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Ettifaq đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng7512
Hòa516
Thua3710
Bàn thắng ghi được251641
Bàn thắng để thủng lưới232649
Trung bình ghi bàn1.71.21.5
Trung bình thủng lưới1.52.01.8
Giữ sạch lưới527
Không ghi bàn347
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
5-3-2 8 G
4-4-2 5 G
3-5-2 2 G
70 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
21 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 18%
5 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Rodák
M. Rodák
29 GK 7.20
Álvaro Medrán
Álvaro Medrán
31 MID 7.17
Khalid Al Ghannam
Khalid Al Ghannam
25 MID 7.17
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
35 FWD 7.03
Mukhtar Ali
Mukhtar Ali
28 MID 6.89
M. Dembélé
M. Dembélé
29 FWD 6.83
F. Calvo
F. Calvo
33 DEF 6.82
Madallah Al Olayan
Madallah Al Olayan
31 DEF 6.79
J. Hendry
J. Hendry
30 DEF 6.71
Abdullah Khateeb
Abdullah Khateeb
30 DEF 6.71
Abdullah Al Ghamdi
Abdullah Al Ghamdi
0 FWD 6.68
O. Duda
O. Duda
31 MID 6.65
M. Nkota
M. Nkota
21 MID 6.59
Abdullah Madu
Abdullah Madu
32 DEF 6.58
João Gabriel e Costa Cesco
João Gabriel e Costa Cesco
20 DEF 6.57
Faris Al Ghamdi
Faris Al Ghamdi
20 MID 6.56
M. Gluščević
M. Gluščević
21 FWD 6.55
Meshal Khayrallah Al Sebyani
Meshal Khayrallah Al Sebyani
21 DEF 6.52
Majed Dawran
Majed Dawran
22 MID 6.49
Koka
Koka
32 FWD 6.46
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 MID 6.45
Abdulbasit Al-Hindi
Abdulbasit Al-Hindi
28 DEF 6.43
Awad Dahal
Awad Dahal
20 DEF 6.43
Jalal Al Salem
Jalal Al Salem
20 FWD 6.42
Radhi Al Otaibi
Radhi Al Otaibi
25 DEF 6.40
Yasir Shammari
Yasir Shammari
21 MID -