1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al-Ettifaq
Al-Ettifaq

Al-Ettifaq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.88m

Phong độ gần đây

WDWLD
137 Trận đấu đã nhận định
69.34% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Ettifaq Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.47
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
NEOM
NEOM
1 : 1
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2.05
4.3
4.3

1X

1.34

O2.5

1.47

YES

1.47

O2.5

1.47
3.6/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
1 : 3
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad
3.4
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.55

NO

2.6

X2

1.38
5.3/10

11:55

Kết thúc
Khaleej S
Al Khaleej Saihat
0 : 5
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2.77
3.75
2.65

1

2.77

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
2.6/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
0 : 0
Al Najma
Al Najma
1.53
4.65
6

1

1.53

O2.5

1.53

YES

1.62

1

1.53
7/10

12:00

Kết thúc
Al Okhdood
Al Okhdood
1 : 3
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3.85
3.75
1.95

X2

1.29

O2.5

1.7

YES

1.59

O2.5

1.7
1.8/10

14:00

Kết thúc
Al-Nassr
Al-Nassr
1 : 0
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq red card
1.2
8.5
15

1

1.2

O2.5

1.22

YES

1.62

O2.5

1.22
3.1/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2 : 3
Al Riyadh
Al Riyadh
2.05
3.9
3.4

2

3.4

O1.5

1.21

YES

1.57

AS

1.29
7.2/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3 : 2
Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah red cardred card
6.9
5.5
1.39

2

1.39

O2.5

1.38

YES

1.57

2

1.39
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ettifaq

Bạn đang tìm nhận định Al-Ettifaq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Ettifaq, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Al-Ettifaq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.34%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Ettifaq đã ghi nhận 14 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al-Ettifaq đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.47 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Al-Ettifaq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Ettifaq đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng7714
Hòa617
Thua4812
Bàn thắng ghi được262450
Bàn thắng để thủng lưới262854
Trung bình ghi bàn1.51.51.5
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới639
Không ghi bàn459
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
5-3-2 8 G
4-4-2 5 G
3-5-2 2 G
77 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
24 Trận
Tài 1.5 45%
15 Trận
Tài 2.5 21%
7 Trận
Tài 3.5 9%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Álvaro Medrán
Álvaro Medrán
31 MID 7.31
Khalid Al Ghannam
Khalid Al Ghannam
25 MID 7.27
M. Rodák
M. Rodák
29 GK 7.25
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
35 FWD 6.98
F. Calvo
F. Calvo
33 DEF 6.88
Mukhtar Ali
Mukhtar Ali
28 MID 6.88
M. Dembélé
M. Dembélé
29 FWD 6.85
Madallah Al Olayan
Madallah Al Olayan
31 DEF 6.82
J. Hendry
J. Hendry
30 DEF 6.77
Abdullah Khateeb
Abdullah Khateeb
30 DEF 6.73
O. Duda
O. Duda
31 MID 6.70
João Gabriel e Costa Cesco
João Gabriel e Costa Cesco
20 DEF 6.70
Abdullah Al Ghamdi
Abdullah Al Ghamdi
0 FWD 6.68
M. Nkota
M. Nkota
21 MID 6.60
Abdullah Madu
Abdullah Madu
32 DEF 6.58
Meshal Khayrallah Al Sebyani
Meshal Khayrallah Al Sebyani
21 DEF 6.58
Faris Al Ghamdi
Faris Al Ghamdi
20 MID 6.56
M. Gluščević
M. Gluščević
21 FWD 6.55
Majed Dawran
Majed Dawran
22 MID 6.49
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 MID 6.45
Koka
Koka
32 FWD 6.44
Abdulbasit Al-Hindi
Abdulbasit Al-Hindi
28 DEF 6.43
Awad Dahal
Awad Dahal
20 DEF 6.43
Jalal Al Salem
Jalal Al Salem
20 FWD 6.42
Radhi Al Otaibi
Radhi Al Otaibi
25 DEF 6.41
A. Maghfori
A. Maghfori
20 FWD 6.20
Yasir Shammari
Yasir Shammari
21 MID -