1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al-Ettifaq
Al-Ettifaq

Al-Ettifaq Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €31.88m

Phong độ gần đây

WDWLD
83 Trận đấu đã nhận định
71.08% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al-Ettifaq Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.8
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
York
York
vs
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3.85
3.95
1.74

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:00

Kết thúc
NEOM
NEOM
1 : 1
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2.05
4.3
4.3

1X

1.34

O2.5

1.47

YES

1.47

O2.5

1.47
3.6/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
1 : 3
Al-Ittihad FC
Al-Ittihad
3.4
4
2.07

2

2.07

O2.5

1.55

NO

2.6

X2

1.38
5.3/10

11:55

Kết thúc
Khaleej S
Al Khaleej Saihat
0 : 5
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2.77
3.75
2.65

1

2.77

O2.5

1.55

YES

1.47

O2.5

1.55
2.6/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
0 : 0
Al Najma
Al Najma
1.53
4.65
6

1

1.53

O2.5

1.53

YES

1.62

1

1.53
7/10

12:00

Kết thúc
Al Okhdood
Al Okhdood
1 : 3
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3.85
3.75
1.95

X2

1.29

O2.5

1.7

YES

1.59

O2.5

1.7
1.8/10

14:00

Kết thúc
Al-Nassr
Al-Nassr
1 : 0
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq red card
1.2
8.5
15

1

1.2

O2.5

1.22

YES

1.62

O2.5

1.22
3.1/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
2 : 3
Al Riyadh
Al Riyadh
2.05
3.9
3.4

2

3.4

O1.5

1.21

YES

1.57

AS

1.29
7.2/10

14:00

Kết thúc
Al-Ettifaq
Al-Ettifaq
3 : 2
Al-Qadisiyah FC
Al-Qadisiyah red cardred card
6.9
5.5
1.39

2

1.39

O2.5

1.38

YES

1.57

2

1.39
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Ettifaq

Bạn đang tìm nhận định Al-Ettifaq? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Ettifaq, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Al-Ettifaq với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.08%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Al-Ettifaq đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 0 bàn thắng (0.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Al-Ettifaq hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €31.88m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Ettifaq đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Al-Ettifaq chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được000
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn0.00.00.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
46-60 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 0%
0 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Álvaro Medrán
Álvaro Medrán
31 MID 7.31
Khalid Al Ghannam
Khalid Al Ghannam
25 MID 7.27
M. Rodák
M. Rodák
29 GK 7.25
G. Wijnaldum
G. Wijnaldum
35 FWD 6.98
F. Calvo
F. Calvo
33 DEF 6.88
Mukhtar Ali
Mukhtar Ali
28 MID 6.88
M. Dembélé
M. Dembélé
29 FWD 6.85
Madallah Al Olayan
Madallah Al Olayan
31 DEF 6.82
J. Hendry
J. Hendry
30 DEF 6.77
Abdullah Khateeb
Abdullah Khateeb
30 DEF 6.73
O. Duda
O. Duda
31 MID 6.70
João Gabriel e Costa Cesco
João Gabriel e Costa Cesco
20 DEF 6.70
Abdullah Al Ghamdi
Abdullah Al Ghamdi
0 FWD 6.68
M. Nkota
M. Nkota
21 MID 6.60
Abdullah Madu
Abdullah Madu
32 DEF 6.58
Meshal Khayrallah Al Sebyani
Meshal Khayrallah Al Sebyani
21 DEF 6.58
Faris Al Ghamdi
Faris Al Ghamdi
20 MID 6.56
M. Gluščević
M. Gluščević
21 FWD 6.55
Majed Dawran
Majed Dawran
22 MID 6.49
Abdulrahman Al Obud
Abdulrahman Al Obud
30 MID 6.45
Koka
Koka
32 FWD 6.44
Abdulbasit Al-Hindi
Abdulbasit Al-Hindi
28 DEF 6.43
Awad Dahal
Awad Dahal
20 DEF 6.43
Jalal Al Salem
Jalal Al Salem
20 FWD 6.42
Radhi Al Otaibi
Radhi Al Otaibi
25 DEF 6.41
A. Maghfori
A. Maghfori
20 FWD 6.20
Yasir Shammari
Yasir Shammari
21 MID -