Al-Fateh Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Fateh Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Al Shabab
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:45 Kết thúc |
Al-Fateh
1
:
0
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
11:55 Kết thúc |
Al Okhdood
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fateh
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS2+ |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Taawon
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fateh
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fateh
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Ettifaq
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Fateh
Bạn đang tìm nhận định Al-Fateh? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Fateh được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 137 trận đấu có sự tham gia của Al-Fateh với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.88%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Fateh đã ghi nhận 7 trận thắng, 7 trận hòa và 13 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Fateh đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.38 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Al-Fateh hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €20.20m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Fateh đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 13 | 27 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 3 | 4 | 7 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 14 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 24 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 1.8 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 3 | 4 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Batna
|
35 | MID | 7.45 |
|
Z. Youssouf
|
26 | MID | 7.32 |
|
M. Vargas
|
28 | FWD | 7.07 |
|
M. Saâdane
|
34 | DEF | 7.02 |
|
M. Rifaat
|
- | FWD | 7.00 |
|
Fernando Pacheco
|
33 | GK | 6.98 |
|
S. Bendebka
|
33 | MID | 6.84 |
|
Saeed Baattia
|
25 | DEF | 6.79 |
|
Abdullah Al Anazi
|
22 | FWD | 6.79 |
|
Ali Al Masoud
|
21 | FWD | 6.77 |
|
Othman Al Othman
|
22 | MID | 6.75 |
|
Abdulaziz Alswealem
|
34 | MID | 6.75 |
|
Naif Masoud
|
24 | MID | 6.74 |
|
Jorge Fernandes
|
28 | DEF | 6.70 |
|
Faisal Al Abdulwahed
|
21 | MID | 6.70 |
|
Faisal Mohammed Darisi
|
28 | DEF | 6.68 |
|
Wesley Delgado
|
21 | FWD | 6.68 |
|
Fahad Al Zubaidi
|
23 | FWD | 6.67 |
|
Mahdi Al Obod
|
20 | FWD | 6.63 |
|
Mohammed Al-Sahihi
|
- | MID | 6.62 |
|
M. Al Sarnoukh
|
- | DEF | 6.59 |
|
F. Al Hamad
|
- | MID | 6.57 |
|
Sattam Al Tumbukti
|
24 | DEF | 6.53 |
|
Ziyad Al Jari
|
24 | DEF | 6.53 |
|
Ramos Jefferson
|
20 | FWD | 6.48 |
|
Amin Al Bukhari
|
28 | GK | 6.47 |
|
Saad Al Sharfa
|
21 | FWD | 6.41 |
|
Abdulaziz Al Fawaz
|
16 | MID | 6.39 |
|
K. Toko Ekambi
|
33 | FWD | 6.33 |
|
Hussain Qasim
|
28 | DEF | 6.33 |
|
Majed Qasheesh
|
24 | DEF | 6.22 |
|
A. Sbaï
|
25 | MID | 3.30 |




