Al Hamriyah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al Hamriyah
2
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
10:10 Kết thúc |
Emirates Club
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
10:05 Kết thúc |
Al Hamriyah
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
3.4/10 |
10:05 Kết thúc |
Hatta SC
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
6.7/10 |
10:10 Kết thúc |
Al Hamriyah
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Hamriyah
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
09:55 Kết thúc |
Jazira H
1
:
5
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Hamriyah
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.5/10 |
09:55 Kết thúc |
Dubai City
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Hamriyah
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
10:10 Kết thúc |
Hamriyah
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Hamriyah
Bạn đang tìm nhận định Al Hamriyah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Hamriyah, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 83 trận đấu có sự tham gia của Al Hamriyah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.65%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Hamriyah đã ghi nhận 9 trận thắng, 8 trận hòa và 10 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Al Hamriyah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €350.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Hamriyah đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 7 | 3 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 24 | 43 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 12 | 34 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.9 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 5 | 10 |






