Al Jahra Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Al Tadamon
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4/10 |
08:40 Kết thúc |
Al Jahra
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
10:55 Kết thúc |
Kazma SC
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
08:20 Kết thúc |
Al Kuwait
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.5/10 |
09:30 Kết thúc |
Al-Fahaheel
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Al Jahra
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
09:25 Kết thúc |
Al Jahra
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.8/10 |
11:40 Kết thúc |
Al Arabi
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
12:55 Kết thúc |
Sulaibikh
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2/10 |
12:45 Kết thúc |
Burgan
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
5/10 |
08:50 Kết thúc |
Al Sahel
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
HS |
5.2/10 |
12:20 Kết thúc |
Al Jahra
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
AS |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Jahra
Bạn đang tìm nhận định Al Jahra? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Jahra được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của Al Jahra với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Jahra đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 10 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (0.7 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Al Jahra hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €475.00Th..
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Jahra đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 7 | 13 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 |
| Thua | 4 | 6 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 4 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 18 | 28 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 0.6 | 0.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 2.6 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |



