Al Jandal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Jandal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:10 Kết thúc |
Al Arabi SC
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
11:10 Kết thúc |
Al Jandal
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:25 Kết thúc |
Al Taee
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.1/10 |
13:50 Kết thúc |
Al Jandal
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.2/10 |
11:45 Kết thúc |
Al-Adalah
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:15 Kết thúc |
Al Jandal
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
11:40 Kết thúc |
Al Jubail
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
09:15 Kết thúc |
Al Jandal
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Jandal
Bạn đang tìm nhận định Al Jandal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Jandal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 81 trận đấu có sự tham gia của Al Jandal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Division 1, Al Jandal đã ghi nhận 7 trận thắng, 8 trận hòa và 18 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 58 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Jandal đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.99 xG và 3.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Al Jandal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.01m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Jandal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 8 | 10 | 18 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 17 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 24 | 34 | 58 |
| Trung bình ghi bàn | 0.8 | 1.1 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 2.1 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |





