Al-Jazira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Jazira Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:40 Kết thúc |
Al-Jazira
1
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
2.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Al-Jazira
4
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
12:45 Kết thúc |
Al-Jazira
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
10:05 Kết thúc |
Ajman
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
7.9/10 |
12:45 Kết thúc |
Al Nasr
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:55 Kết thúc |
Al-Jazira
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Shabab A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Jazira
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Jazira
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Dhafra
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Jazira
Bạn đang tìm nhận định Al-Jazira? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Jazira, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 105 trận đấu có sự tham gia của Al-Jazira với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Presidents Cup, Al-Jazira đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Jazira đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Al-Jazira hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Jazira đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 1 | 3 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 2.0 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fekir
|
32 | FWD | 7.28 |
|
Willyan Rocha
|
30 | DEF | 7.16 |
|
Mohamed Elneny
|
33 | MID | 7.15 |
|
Vinicius Mello
|
23 | FWD | 7.13 |
|
M. Coulibaly
|
22 | MID | 7.10 |
|
Mohammed Al Attas
|
28 | DEF | 6.95 |
|
Milson
|
26 | MID | 6.92 |
|
S. Banza
|
29 | FWD | 6.91 |
|
Khalifa Mubarak
|
20 | DEF | 6.88 |
|
Bruno
|
24 | MID | 6.86 |
|
R. Akonnor
|
21 | DEF | 6.77 |
|
R. Tagir
|
22 | DEF | 6.73 |
|
O. Traoré
|
23 | MID | 6.73 |
|
Abdalla Ramadan
|
27 | MID | 6.71 |
|
I. Lagrimi
|
21 | DEF | 6.66 |
|
J. Geusens
|
23 | MID | 6.66 |
|
M. Rabii
|
24 | DEF | 6.61 |
|
Ali Khaseif
|
38 | GK | 6.60 |
|
N. Vukić
|
21 | MID | 6.57 |
|
Marcus Meloni
|
25 | DEF | 6.52 |
|
Ali Mohamed Saeed Mohamed Abdulla Almemari
|
21 | FWD | 6.43 |
|
Yousif Almarzooqi
|
20 | DEF | 6.30 |
|
A. Bougma
|
18 | MID | 6.30 |
|
N. Aberdin
|
23 | DEF | 6.25 |
|
S. Leković
|
24 | GK | 6.13 |
|
Ibrahim Adel
|
24 | MID | 6.00 |
|
J. Mendy
|
19 | DEF | - |





