Al-Jazira Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Jazira Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Kết thúc |
Al Nasr
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:55 Kết thúc |
Al-Jazira
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Shabab A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.7/10 |
09:55 Kết thúc |
Al Jazira
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Jazira
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Dhafra
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Jazira
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Wahda
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Al Jazira
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Jazira
Bạn đang tìm nhận định Al-Jazira? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Jazira được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Al-Jazira với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75.25%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Jazira đã ghi nhận 12 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Jazira đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 80%.
Al-Jazira hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €45.05m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Jazira đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 16 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 12 | 11 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 1.5 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 1.1 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 1 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Fekir
|
32 | FWD | 7.39 |
|
Willyan Rocha
|
30 | DEF | 7.32 |
|
M. Coulibaly
|
22 | MID | 7.18 |
|
Mohamed Elneny
|
33 | MID | 7.13 |
|
S. Banza
|
29 | FWD | 7.06 |
|
Khalifa Mubarak
|
20 | DEF | 7.03 |
|
Milson
|
26 | MID | 7.03 |
|
Mohammed Al Attas
|
28 | DEF | 6.95 |
|
Vinicius Mello
|
23 | FWD | 6.94 |
|
Bruno
|
24 | MID | 6.93 |
|
R. Tagir
|
22 | DEF | 6.90 |
|
R. Akonnor
|
21 | DEF | 6.83 |
|
O. Traoré
|
23 | MID | 6.73 |
|
I. Lagrimi
|
21 | DEF | 6.67 |
|
Abdalla Ramadan
|
27 | MID | 6.66 |
|
J. Geusens
|
23 | MID | 6.66 |
|
M. Rabii
|
24 | DEF | 6.66 |
|
Ali Khaseif
|
38 | GK | 6.60 |
|
Marcus Meloni
|
25 | DEF | 6.57 |
|
N. Vukić
|
21 | MID | 6.52 |
|
Ali Mohamed Saeed Mohamed Abdulla Almemari
|
21 | FWD | 6.40 |
|
Yousif Almarzooqi
|
20 | DEF | 6.30 |
|
A. Bougma
|
18 | MID | 6.30 |
|
N. Aberdin
|
23 | DEF | 6.25 |
|
S. Leković
|
24 | GK | 6.20 |
|
Ibrahim Adel
|
24 | MID | 6.00 |
|
J. Mendy
|
19 | DEF | - |





