1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al Nasr
Al Nasr

Al Nasr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.02m
KEY INSIGHT Al Nasr bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Al Nasr ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Al Nasr không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDDWW
109 Trận đấu đã nhận định
55.96% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Nasr Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
61%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:45

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
3 : 2
Al-Jazira
Al-Jazira
4.35
3.8
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.67

O2.5

1.7
4.1/10

09:55

Kết thúc
Al-Dhafra
Al-Dhafra
0 : 1
Al Nasr
Al Nasr
3.8
3.5
2.1

2

2.1

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
2.6/10

09:50

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 2
Al Wahda FC
Al Wahda FC red card
3.75
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.4/10

12:30

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
1 : 1
Al Bataeh
Al Bataeh
1.95
3.65
4.2

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.12

1

1.95
8.2/10

12:30

Kết thúc
Al Sharjah
Al Sharjah
1 : 2
Al Nasr
Al Nasr
2.25
3.45
3.1

1

2.25

O2.5

1.8

YES

1.67

O2.5

1.8
4.6/10

12:30

Kết thúc
Dibba A
Dibba Al-Fujairah
1 : 1
Al Nasr
Al Nasr
4.5
4
1.78

2

1.78

U3.5

1.39

NO

2.12

X2

1.23
8.5/10

12:30

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 2
Khorfakkan
Khorfakkan
1.85
3.85
4

1

1.85

O2.5

1.6

YES

1.6

1X

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
red cardred card Al Ain
Al Ain
1 : 1
Al Nasr
Al Nasr
1.3
5
8.7

X2

3.4

U3.5

1.55

YES

1.91

U3.5

1.55
3.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Nasr

Bạn đang tìm nhận định Al Nasr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Nasr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Al Nasr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Nasr đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Nasr đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.25 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Al Nasr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Nasr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111122
Thắng257
Hòa6410
Thua325
Bàn thắng ghi được141428
Bàn thắng để thủng lưới161127
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.51.01.2
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 3 G
47 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
18 Trận
Tài 1.5 41%
9 Trận
Tài 2.5 5%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
L. Milivojević
L. Milivojević
34 MID 7.34
Felipe Motta
Felipe Motta
22 DEF 7.19
Abdullah Al Tamimi
Abdullah Al Tamimi
32 GK 7.08
Gustavo Alemão
Gustavo Alemão
25 DEF 7.05
Gláuber
Gláuber
25 DEF 6.97
Mohammad Abdulbasit
Mohammad Abdulbasit
30 MID 6.90
Abdulla Idrees
Abdulla Idrees
26 DEF 6.90
I. Faiz
I. Faiz
25 MID 6.87
M. Ghaedi
M. Ghaedi
27 MID 6.86
C. Doumbia
C. Doumbia
22 FWD 6.84
Ahmed Shambih
Ahmed Shambih
32 GK 6.81
R. Mierez
R. Mierez
28 FWD 6.73
S. Saatçı
S. Saatçı
22 DEF 6.73
Zayed Sultan
Zayed Sultan
24 DEF 6.72
Salem Abdullah Abdulqader Alsomhi
Salem Abdullah Abdulqader Alsomhi
22 MID 6.67
Hussain Mahdi
Hussain Mahdi
25 MID 6.64
B. Mensah
B. Mensah
31 MID 6.63
M. Høibråten
M. Høibråten
30 DEF 6.63
M. Karamatić
M. Karamatić
24 DEF 6.60
Jonatas Santos
Jonatas Santos
24 MID 6.59
A. Toure
A. Toure
21 FWD 6.59
K. Agudelo
K. Agudelo
27 MID 6.56
M. Azarkan
M. Azarkan
24 FWD 6.48
Moussa Ndiaye
Moussa Ndiaye
21 MID 6.43
D. Petrović
D. Petrović
22 DEF 6.39
Salem Sultan
Salem Sultan
32 DEF 6.33
C. Amzăr
C. Amzăr
22 DEF -