Al Nasr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Nasr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:45 Kết thúc |
Al Nasr
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
09:55 Kết thúc |
Al-Dhafra
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.6/10 |
09:50 Kết thúc |
Al Nasr
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Nasr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Sharjah
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Dibba A
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Nasr
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
![]() Al Ain
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Nasr
Bạn đang tìm nhận định Al Nasr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Nasr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 109 trận đấu có sự tham gia của Al Nasr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.96%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Nasr đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 5 trận thua qua 22 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Nasr đạt trung bình 61% kiểm soát bóng, 1.25 xG và 5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Al Nasr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.02m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Nasr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 11 | 22 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 6 | 4 | 10 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 14 | 14 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 16 | 11 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 4 | 6 |
| Không ghi bàn | 2 | 2 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
L. Milivojević
|
34 | MID | 7.34 |
|
Felipe Motta
|
22 | DEF | 7.19 |
|
Abdullah Al Tamimi
|
32 | GK | 7.08 |
|
Gustavo Alemão
|
25 | DEF | 7.05 |
|
Gláuber
|
25 | DEF | 6.97 |
|
Mohammad Abdulbasit
|
30 | MID | 6.90 |
|
Abdulla Idrees
|
26 | DEF | 6.90 |
|
I. Faiz
|
25 | MID | 6.87 |
|
M. Ghaedi
|
27 | MID | 6.86 |
|
C. Doumbia
|
22 | FWD | 6.84 |
|
Ahmed Shambih
|
32 | GK | 6.81 |
|
R. Mierez
|
28 | FWD | 6.73 |
|
S. Saatçı
|
22 | DEF | 6.73 |
|
Zayed Sultan
|
24 | DEF | 6.72 |
|
Salem Abdullah Abdulqader Alsomhi
|
22 | MID | 6.67 |
|
Hussain Mahdi
|
25 | MID | 6.64 |
|
B. Mensah
|
31 | MID | 6.63 |
|
M. Høibråten
|
30 | DEF | 6.63 |
|
M. Karamatić
|
24 | DEF | 6.60 |
|
Jonatas Santos
|
24 | MID | 6.59 |
|
A. Toure
|
21 | FWD | 6.59 |
|
K. Agudelo
|
27 | MID | 6.56 |
|
M. Azarkan
|
24 | FWD | 6.48 |
|
Moussa Ndiaye
|
21 | MID | 6.43 |
|
D. Petrović
|
22 | DEF | 6.39 |
|
Salem Sultan
|
32 | DEF | 6.33 |
|
C. Amzăr
|
22 | DEF | - |




