1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Pro League
  4. Al Nasr
Al Nasr

Al Nasr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €29.02m
KEY INSIGHT Al Nasr ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Al Nasr bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất
TREND Al Nasr ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLWD
112 Trận đấu đã nhận định
57.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Nasr Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.28
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:10

Kết thúc
Ajman
Ajman
2 : 2
Al Nasr
Al Nasr
3.45
3.9
2.14

2

2.14

U3.5

1.61

NO

2.52

X2

1.34
2.7/10

10:10

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 1
Al-Ittihad K
Al-Ittihad K red card
2.02
3.6
4.2

1

2.02

O2.5

1.7

YES

1.62

O2.5

1.7
3.3/10

12:45

Kết thúc
Shabab A
Shabab Al Ahli Dubai
2 : 1
Al Nasr
Al Nasr
1.47
4.7
6.4

1

1.47

O2.5

1.46

YES

1.67

O2.5

1.46
4.6/10

12:45

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
3 : 2
Al-Jazira
Al-Jazira
4.35
3.8
1.98

2

1.98

O2.5

1.7

YES

1.67

O2.5

1.7
4.1/10

09:55

Kết thúc
Al-Dhafra
Al-Dhafra
0 : 1
Al Nasr
Al Nasr
3.8
3.5
2.1

2

2.1

O2.5

1.76

YES

1.62

O2.5

1.76
2.6/10

09:50

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
2 : 2
Al Wahda FC
Al Wahda FC red card
3.75
3.65
2.3

2

2.3

U3.5

1.34

NO

2.14

U3.5

1.34
6.4/10

12:30

Kết thúc
Al Nasr
Al Nasr
1 : 1
Al Bataeh
Al Bataeh
1.95
3.65
4.2

1

1.95

U3.5

1.38

NO

2.12

1

1.95
8.2/10

12:30

Kết thúc
Al Sharjah
Al Sharjah
1 : 2
Al Nasr
Al Nasr
2.25
3.45
3.1

1

2.25

O2.5

1.8

YES

1.67

O2.5

1.8
4.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Nasr

Bạn đang tìm nhận định Al Nasr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Nasr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 112 trận đấu có sự tham gia của Al Nasr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al Nasr đã ghi nhận 9 trận thắng, 10 trận hòa và 6 trận thua qua 25 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 32 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Nasr đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.28 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al Nasr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €29.02m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Nasr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pro LeagueUnited-Arab-Emirates • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131225
Thắng459
Hòa6410
Thua336
Bàn thắng ghi được191534
Bàn thắng để thủng lưới191332
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới1.51.11.3
Giữ sạch lưới246
Không ghi bàn224
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 6 G
4-4-2 4 G
4-2-3-1 4 G
54 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
21 Trận
Tài 1.5 44%
11 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Abdullah Al Tamimi
Abdullah Al Tamimi
32 GK 7.28
L. Milivojević
L. Milivojević
34 MID 7.28
Felipe Motta
Felipe Motta
22 DEF 7.12
Gustavo Alemão
Gustavo Alemão
25 DEF 7.05
Gláuber
Gláuber
25 DEF 7.02
C. Doumbia
C. Doumbia
22 FWD 6.92
Mohammad Abdulbasit
Mohammad Abdulbasit
30 MID 6.90
Abdulla Idrees
Abdulla Idrees
26 DEF 6.90
I. Faiz
I. Faiz
25 MID 6.84
M. Ghaedi
M. Ghaedi
27 MID 6.81
Ahmed Shambih
Ahmed Shambih
32 GK 6.81
Zayed Sultan
Zayed Sultan
24 DEF 6.75
R. Mierez
R. Mierez
28 FWD 6.74
S. Saatçı
S. Saatçı
22 DEF 6.71
Salem Abdullah Abdulqader Alsomhi
Salem Abdullah Abdulqader Alsomhi
22 MID 6.67
B. Mensah
B. Mensah
31 MID 6.63
Hussain Mahdi
Hussain Mahdi
25 MID 6.61
M. Høibråten
M. Høibråten
30 DEF 6.61
M. Karamatić
M. Karamatić
24 DEF 6.60
Jonatas Santos
Jonatas Santos
24 MID 6.59
A. Toure
A. Toure
21 FWD 6.59
K. Agudelo
K. Agudelo
27 MID 6.53
M. Azarkan
M. Azarkan
24 FWD 6.48
Moussa Ndiaye
Moussa Ndiaye
21 MID 6.45
D. Petrović
D. Petrović
22 DEF 6.37
Salem Sultan
Salem Sultan
32 DEF 6.33
C. Amzăr
C. Amzăr
22 DEF -