Al-Nassr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Nassr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
13:45 Kết thúc |
Al-Nassr
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Shabab
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Qadisiyah
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Wasl FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Okhdood
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
13:15 Kết thúc |
Al Nassr
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Nassr
Bạn đang tìm nhận định Al-Nassr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Nassr, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Al-Nassr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Nassr đã ghi nhận 27 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 87 bàn thắng (2.6 mỗi trận) và để thủng lưới 27 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Nassr đạt trung bình 57% kiểm soát bóng, 2.31 xG và 6.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Al-Nassr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €144.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Nassr đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 14 | 13 | 27 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 42 | 45 | 87 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 16 | 27 |
| Trung bình ghi bàn | 2.6 | 2.6 | 2.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.9 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 9 | 17 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
João Félix
|
26 | MID | 7.74 |
|
Ângelo
|
21 | MID | 7.34 |
|
M. Simakan
|
25 | DEF | 7.30 |
|
S. Mané
|
33 | MID | 7.30 |
|
K. Coman
|
29 | MID | 7.18 |
|
Cristiano Ronaldo
|
40 | FWD | 7.11 |
|
Bento
|
26 | GK | 7.11 |
|
Raghed Najjar
|
29 | GK | 7.10 |
|
Abdulelah Al Amri
|
28 | DEF | 7.10 |
|
Íñigo Martínez
|
34 | DEF | 7.09 |
|
M. Brozović
|
33 | MID | 7.03 |
|
Nawaf Boushal
|
26 | DEF | 6.96 |
|
Nawaf Al Aqidi
|
25 | GK | 6.86 |
|
Abdullah Al Hamdan
|
26 | FWD | 6.83 |
|
Ayman Yahya
|
24 | DEF | 6.81 |
|
Salem Al Najdi
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Sultan Al Ghannam
|
31 | DEF | 6.79 |
|
Abdullah Al Khaibari
|
29 | MID | 6.73 |
|
Abdulrahman Ghareeb
|
28 | FWD | 6.71 |
|
Ali Al Hassan
|
28 | MID | 6.67 |
|
Wesley Gassova
|
20 | FWD | 6.67 |
|
Nader Al Sharari
|
29 | DEF | 6.60 |
|
Saad Al Nasser
|
24 | DEF | 6.51 |
|
Haroune Camara
|
27 | FWD | 6.50 |
|
M. Al Buainain
|
20 | GK | 6.50 |
|
Mohammed Maran
|
24 | FWD | 6.45 |
|
Hayder Abdulkareem
|
21 | MID | 6.30 |








