Al-Nassr Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Nassr Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Wasl FC
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Okhdood
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Nassr
5
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Khaleej
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Nassr
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.8/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Fayha
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Al Najma
0
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
13:15 Kết thúc |
Al Nassr
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
NG |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Nassr
Bạn đang tìm nhận định Al-Nassr? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Nassr được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 138 trận đấu có sự tham gia của Al-Nassr với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.29%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của AFC Champions League Two, Al-Nassr đã ghi nhận 9 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 28 bàn thắng (3.1 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Nassr đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 2.88 xG và 6.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 100%.
Al-Nassr hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €144.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Nassr đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 5 | 9 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 13 | 28 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 1 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 3.8 | 2.6 | 3.1 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 0.2 | 0.2 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Abdulrahman Ghareeb
|
28 | FWD | 8.07 |
|
Abdulelah Al Amri
|
28 | DEF | 8.03 |
|
K. Coman
|
29 | MID | 7.55 |
|
Abdullah Al Hamdan
|
26 | FWD | 7.50 |
|
Íñigo Martínez
|
34 | DEF | 7.37 |
|
João Félix
|
26 | FWD | 7.32 |
|
M. Simakan
|
25 | DEF | 7.30 |
|
Saad Al Nasser
|
24 | DEF | 7.30 |
|
Nawaf Boushal
|
26 | DEF | 7.26 |
|
Ângelo
|
21 | MID | 7.25 |
|
Abdullah Al Khaibari
|
29 | MID | 7.23 |
|
Wesley Gassova
|
20 | MID | 7.23 |
|
Raghed Najjar
|
29 | GK | 7.20 |
|
Ali Al Hassan
|
28 | MID | 7.16 |
|
Nader Al Sharari
|
29 | DEF | 7.13 |
|
Salem Al Najdi
|
22 | DEF | 7.03 |
|
M. Brozović
|
33 | MID | 7.00 |
|
Ayman Yahya
|
24 | MID | 6.93 |
|
Bento
|
26 | GK | 6.84 |
|
Sultan Al Ghannam
|
31 | DEF | 6.76 |
|
Mohammed Maran
|
24 | FWD | 6.75 |
|
Hayder Abdulkareem
|
21 | MID | 6.70 |
|
R. Al Ghamdi
|
20 | MID | 6.70 |
|
S. Mané
|
33 | FWD | 6.68 |
|
Cristiano Ronaldo
|
40 | FWD | 6.60 |
|
Haroune Camara
|
27 | FWD | 6.37 |





