Al-Qadisiyah FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al-Qadisiyah Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Kết thúc |
Al-Ittihad
1
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.6/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Qadisiyah
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
2.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Fayha
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Qadisiyah
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
8.6/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Riyadh
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Qadisiyah
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Damac
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Al-Ettifaq
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
8.8/10 |
12:00 Kết thúc |
Hajer
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
5.6/10 |
11:55 Kết thúc |
Al-Qadisi
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Qadisi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Qadisi
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Qadisiyah FC
Bạn đang tìm nhận định Al-Qadisiyah FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Qadisiyah FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 124 trận đấu có sự tham gia của Al-Qadisiyah FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.9%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Pro League, Al-Qadisiyah FC đã ghi nhận 22 trận thắng, 8 trận hòa và 3 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 78 bàn thắng (2.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al-Qadisiyah FC đạt trung bình 63% kiểm soát bóng, 2.19 xG và 8.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Al-Qadisiyah FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €129.23m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Qadisiyah FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 11 | 11 | 22 |
| Hòa | 6 | 2 | 8 |
| Thua | 0 | 3 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 40 | 38 | 78 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 20 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 2.4 | 2.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 3 | 10 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
J. Quiñones
|
28 | FWD | 7.61 |
|
Musab Al Juwayr
|
22 | MID | 7.36 |
|
Qassem Lajami
|
29 | DEF | 7.33 |
|
Mohammed Abu Al Shamat
|
23 | DEF | 7.26 |
|
N. Nández
|
30 | MID | 7.26 |
|
C. Bonsu Baah
|
21 | MID | 7.23 |
|
Otávio
|
30 | MID | 7.20 |
|
Nacho
|
35 | DEF | 7.13 |
|
K. Casteels
|
33 | GK | 7.12 |
|
J. Weigl
|
30 | MID | 7.06 |
|
M. Retegui
|
26 | FWD | 6.98 |
|
Waleed Al Ahmad
|
26 | DEF | 6.97 |
|
G. Álvarez
|
25 | DEF | 6.97 |
|
Miguel Carvalho
|
20 | MID | 6.90 |
|
Ahmed Al Kassar
|
34 | GK | 6.90 |
|
Saif Rashad
|
21 | MID | 6.80 |
|
E. Houssa
|
19 | MID | 6.80 |
|
Jehad Abdullatif Ahm
|
24 | MID | 6.78 |
|
Hussain Al Qahtani
|
31 | MID | 6.75 |
|
Yasir Al Shahrani
|
33 | DEF | 6.73 |
|
Ibrahim Mahnashi
|
26 | MID | 6.71 |
|
Gabriel Carvalho
|
18 | FWD | 6.70 |
|
A. Al Yuhaybi
|
19 | MID | 6.70 |
|
Turki Al Ammar
|
26 | MID | 6.68 |
|
Ali Abdullah Hazzazi
|
31 | MID | 6.62 |
|
Abdullah Al Salem
|
33 | FWD | 6.57 |
|
Mohammed Fuad Ibrahim Al Thani
|
28 | FWD | 6.47 |
|
Haitham Asiri
|
24 | FWD | 6.20 |







