Al-Qasim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Al Shorta
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Erbil
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Al-Qasim
1
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
7.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Quwa J
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Al Kahrabaa
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
2.5/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Qasim
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Newroz
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Qassim
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Talaba
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Qasim
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sinaah
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Qasim
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Qasim
Bạn đang tìm nhận định Al-Qasim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al-Qasim được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 24 trận đấu có sự tham gia của Al-Qasim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Iraqi League, Al-Qasim đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 26 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 70 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Al-Qasim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al-Qasim đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 |
| Thua | 14 | 12 | 26 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 42 | 28 | 70 |
| Trung bình ghi bàn | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| Trung bình thủng lưới | 3.0 | 2.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 11 | 10 | 21 |





