Al-Qasim Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:30 Kết thúc |
Al-Qasim
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.1/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Qasim
2
:
5
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Al Zawra'a
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Duhok
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.3/10 |
10:30 Kết thúc |
Al-Qasim
3
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Baghdad
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Al-Qasim
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
H2 |
3.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Qasim
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
AS |
5.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Sinaah
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Al-Qasim
1
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al-Qasim
Bạn đang tìm nhận định Al-Qasim? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al-Qasim, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 32 trận đấu có sự tham gia của Al-Qasim với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Iraqi League, Al-Qasim đã ghi nhận 0 trận thắng, 6 trận hòa và 29 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 88 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Al-Qasim hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.85m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al-Qasim đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 18 | 35 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 15 | 14 | 29 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 9 | 20 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 52 | 36 | 88 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.5 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 3.1 | 2.0 | 2.5 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 11 | 10 | 21 |






