Al Riffa Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Al Riffa
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Malkiya
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.1/10 |
12:30 Kết thúc |
Busaiteen
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Riffa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Ahli
2
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
10:20 Kết thúc |
Muharraq
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
12:35 Kết thúc |
Al Riffa
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
3/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Riffa
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.5/10 |
10:20 Kết thúc |
Khalidiya
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.2/10 |
10:15 Kết thúc |
Khalidiya
2
:
1
![]() ![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Budaiya
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.1/10 |
08:45 Kết thúc |
Al Riffa
0
:
3
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Manama
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Riffa
Bạn đang tìm nhận định Al Riffa? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Riffa, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 66 trận đấu có sự tham gia của Al Riffa với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Riffa đã ghi nhận 14 trận thắng, 4 trận hòa và 3 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Al Riffa hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.58m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Riffa đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 10 | 11 | 21 |
| Thắng | 6 | 8 | 14 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 21 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 8 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 1.9 | 1.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 5 | 11 |
| Không ghi bàn | 2 | 1 | 3 |





