Al Shabab Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Al-Hidd
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.2/10 |
12:00 Kết thúc |
East Riffa
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Shabab
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
6.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Shabab
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Riffa
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Shabab
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
1/10 |
12:00 Kết thúc |
Al Shabab
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.5/10 |
10:25 Kết thúc |
Malkiya
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Shabbab
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2/10 |
13:00 Kết thúc |
Al-Muharraq
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
HS2+ |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
A'Ali
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Hala
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
AS |
3.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Shabab
Bạn đang tìm nhận định Al Shabab? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Shabab, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 60 trận đấu có sự tham gia của Al Shabab với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.67%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Al Shabab đã ghi nhận 3 trận thắng, 5 trận hòa và 13 trận thua qua 21 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.4 mỗi trận) và để thủng lưới 33 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Shabab đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 11 | 10 | 21 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 4 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 18 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.4 | 0.4 | 0.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.8 | 1.6 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 7 | 6 | 13 |





