Al Shamal Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Shamal Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Al Shamal
4
:
6
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
6.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Al Sadd
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
10:15 Kết thúc |
Al Shamal
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shahaniya
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Shamal
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
AS |
5.3/10 |
13:30 Kết thúc |
Shamal
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Wakra
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al-Gharafa
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
3.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Shamal
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.8/10 |
10:30 Kết thúc |
Kharaitiy
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Shamal
Bạn đang tìm nhận định Al Shamal? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Shamal, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 102 trận đấu có sự tham gia của Al Shamal với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.73%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Emir Cup, Al Shamal đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Shamal đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.53 xG và 6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Al Shamal hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.68m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Shamal đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 0 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 0 | 2 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 0 | 1 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 0.0 | 2.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 0 | 0 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Álex Collado
|
26 | MID | 7.30 |
|
J. Murillo
|
33 | DEF | 7.08 |
|
Mohamed Al Manai
|
22 | MID | 7.07 |
|
Mohammed Waad
|
26 | MID | 6.98 |
|
O. Ebrahimi
|
38 | MID | 6.97 |
|
B. Bounedjah
|
34 | FWD | 6.90 |
|
Y. El Hannach
|
21 | DEF | 6.88 |
|
N. Sliti
|
33 | MID | 6.86 |
|
A. Ounas
|
29 | MID | 6.85 |
|
M. Omar
|
21 | MID | 6.85 |
|
A. Bounacer
|
21 | DEF | 6.82 |
|
Omar Ali
|
33 | FWD | 6.77 |
|
B. Seck
|
30 | GK | 6.75 |
|
Musaab Khidir
|
32 | DEF | 6.72 |
|
Akram Tawfik
|
28 | MID | 6.71 |
|
Y. Belhanda
|
35 | MID | 6.70 |
|
Faisal Azadi
|
24 | MID | 6.65 |
|
Mohammed Musa
|
39 | DEF | 6.60 |
|
Tamer Seyam
|
33 | FWD | 6.60 |
|
Pau Prim
|
19 | MID | 6.60 |
|
Michel Termanini
|
27 | DEF | 6.50 |
|
Moufak Awad
|
28 | DEF | 6.44 |
|
Ibrahim Majid
|
35 | DEF | 6.40 |
|
Adel Al Sulimane
|
30 | MID | 6.30 |
|
Ahmad Al Saeed
|
22 | FWD | 6.20 |




