icon back

Al Taawon

Al Taawon Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €34.60m
KEY INSIGHT Al Taawon để thủng lưới ít nhất 1 bàn trong 7 trận gần nhất
TREND Cả hai đội cùng ghi bàn trong 6 trận gần nhất của Al Taawon

Phong độ gần đây

LLDDW
131 Trận đấu đã nhận định
70.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Taawon Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.37
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

15:00

予定
Neom SC
Neom SC
vs
Al Taawon
Al Taawon
2.35
3.45
3.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

終了
Al Taawon
Al Taawon
3 : 2
Al Fateh
Al Fateh
1.95
3.55
4.15

1

1.95

O2.5

1.8

YES

1.68

1X

1.26
8.5/10

15:00

終了
Al Qadisiya
Al Qadisiya
1 : 1
Al Taawon
Al Taawon
1.39
5.4
7.5

1

1.39

O2.5

1.52

NO

2.1

1

1.39
5/10

15:00

終了
Al Taawon
Al Taawon
1 : 1
Al Hilal
Al Hilal
8.5
5.75
1.35

2

1.35

U3.5

1.74

YES

1.8

2

1.35
5/10

15:00

終了
Al Taawon
Al Taawon
2 : 3
Al Fayha
Al Fayha
2.1
3.4
3.7

1X

1.3

U3.5

1.33

YES

1.8

U3.5

1.33
3/10

11:45

終了
Damac
Damac
2 : 1
Al Taawon
Al Taawon
4.6
3.55
1.92

2

1.92

U3.5

1.31

NO

1.9

X2

1.23
7.6/10

11:30

終了
Al Taawon
Al Taawon
1 : 1
Al Khaleej
Al Khaleej
2.77
3.45
2.88

1

2.77

O2.5

1.82

YES

1.63

1X

1.54
3.7/10

13:30

終了
Al Ettifaq
Al Ettifaq
1 : 0
Al Taawon
Al Taawon
2.42
3.5
2.92

1

2.42

U3.5

1.38

YES

1.68

HS

1.26
4.3/10

09:50

終了
Al Taawon
Al Taawon
1 : 0
Al Okhdood
Al Okhdood
1.59
4
5.94

1

1.59

U3.5

1.29

YES

2.1

1

1.59
10/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Al Taawon. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 131 trận đấu có sự tham gia của Al Taawon với tỷ lệ trúng 70.23% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Pro LeagueSaudi-Arabia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng6612
Hòa415
Thua257
Bàn thắng ghi được231942
Bàn thắng để thủng lưới151429
Trung bình ghi bàn1.91.61.8
Trung bình thủng lưới1.31.21.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 2-5
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 5
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 7
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
4-2-3-1 3 G
5-4-1 3 G
5-3-2 2 G
56 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
20 Trận
Tài 1.5 46%
11 Trận
Tài 2.5 21%
5 Trận
Tài 3.5 13%
3 Trận
Tài 4.5 8%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Barrow
M. Barrow
27 FWD 7.98
Mailson
Mailson
29 GK 7.28
Roger Martínez
Roger Martínez
31 FWD 7.22
A. Fulgini
A. Fulgini
29 MID 7.17
Andrei Girotto
Andrei Girotto
33 DEF 7.16
R. Faivre
R. Faivre
27 MID 7.05
Waleed Al Ahmad
Waleed Al Ahmad
26 DEF 6.99
A. El Mahdioui
A. El Mahdioui
29 MID 6.99
Mohammed Al Kuwaykibi
Mohammed Al Kuwaykibi
31 FWD 6.96
Mohammed Mater Mohsin Mahzari
Mohammed Mater Mohsin Mahzari
23 DEF 6.94
Fahad Jumayah
Fahad Jumayah
30 MID 6.90
Muteb Al Mufarrij
Muteb Al Mufarrij
29 DEF 6.85
M. Petkov
M. Petkov
22 FWD 6.85
Muhammad Al Dosari
Muhammad Al Dosari
24 DEF 6.81
Sultan Mandash
Sultan Mandash
31 FWD 6.80
Qassem Lajami
Qassem Lajami
29 DEF 6.77
C. Zambrano
C. Zambrano
21 FWD 6.77
Biel
Biel
24 MID 6.76
Flávio
Flávio
29 MID 6.68
Mohammed Al Qahtani
Mohammed Al Qahtani
23 FWD 6.68
Mohammed Bassam Al Hurayji
Mohammed Bassam Al Hurayji
25 DEF 6.68
Meshal Al Alaeli
Meshal Al Alaeli
21 DEF 6.67
Victor Hugo
Victor Hugo
21 MID 6.66
Fahad Al Rashidi
Fahad Al Rashidi
28 FWD 6.57
Mohammed Al Aqel
Mohammed Al Aqel
25 FWD 6.55
M. Sémbène
M. Sémbène
27 DEF 6.53
Abdulelah
Abdulelah
24 MID 6.51
Saif Rashad
Saif Rashad
21 FWD 6.50
Abdulmalik Al Harbi
Abdulmalik Al Harbi
20 MID 6.50
Abdulfattah Adam
Abdulfattah Adam
30 FWD 6.44
Ahmed Bahusayn
Ahmed Bahusayn
24 MID 6.44
Koshaim Al Karani
Koshaim Al Karani
- FWD 6.40
Ibrahim Al Shuayl
Ibrahim Al Shuayl
31 DEF 6.30
Abdulquddus Atiah
Abdulquddus Atiah
28 GK 6.20
Renné Rivas
Renné Rivas
22 DEF 5.20