Al Wakrah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Al Wakrah Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:15 Kết thúc |
Al Wakrah
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
7.3/10 |
10:15 Kết thúc |
Al-Rayyan SC
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.6/10 |
10:15 Kết thúc |
Al Wakrah
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Al Wakrah
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Qatar SC
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.4/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Khor
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Al Wakra
0
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
1X |
2/10 |
13:30 Kết thúc |
Umm-Salal
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
11:15 Kết thúc |
Al Wakra
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
4.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wakrah
Bạn đang tìm nhận định Al Wakrah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Al Wakrah, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 99 trận đấu có sự tham gia của Al Wakrah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.61%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Emir Cup, Al Wakrah đã ghi nhận 2 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 2 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (2.5 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Al Wakrah đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.64 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Al Wakrah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.12m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Al Wakrah đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 1 | 1 | 2 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 2 | 3 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 0 | 0 |
| Trung bình ghi bàn | 2.0 | 3.0 | 2.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.0 | 0.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 0 | 0 | 0 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Luis Alberto
|
33 | MID | 7.35 |
|
A. Laïdouni
|
29 | MID | 7.27 |
|
A. Assal
|
23 | MID | 7.11 |
|
Hamdi Fathy
|
31 | MID | 7.10 |
|
Lucas Mendes
|
35 | DEF | 7.04 |
|
Nasser Al Yazidi
|
25 | MID | 6.90 |
|
Assim Madibo
|
29 | MID | 6.88 |
|
A. Zouhzouh
|
25 | MID | 6.87 |
|
B. Redouane
|
22 | FWD | 6.84 |
|
Almahdi Ali
|
33 | DEF | 6.80 |
|
Raúl de Tomás
|
31 | FWD | 6.75 |
|
Lucas Veríssimo
|
30 | DEF | 6.74 |
|
Murad Naji Hussein
|
34 | DEF | 6.72 |
|
Gerard Valentín
|
32 | MID | 6.70 |
|
Ahmed Fadel
|
32 | MID | 6.70 |
|
Abdollah Ali Saei
|
26 | MID | 6.70 |
|
Fahad Waad
|
26 | DEF | 6.67 |
|
Omar Al Osad
|
22 | MID | 6.63 |
|
Saoud Al Khater
|
34 | GK | 6.58 |
|
Mohammed Alaa Eldin
|
31 | DEF | 6.55 |
|
Y. Abdurisag
|
26 | FWD | 6.53 |
|
Gelson Dala
|
29 | FWD | 6.43 |
|
Mohammed Emad Aiash
|
24 | DEF | 6.40 |
|
Y. Njie
|
31 | FWD | 6.33 |
|
Nabil Irfan
|
21 | DEF | 6.32 |
|
Moayed Hassan
|
33 | FWD | 6.30 |
|
Mohammed Al Bakri
|
28 | GK | 5.90 |



