1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Stars League
  4. Al Wakrah
Al Wakrah

Al Wakrah Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €23.12m

Phong độ gần đây

DLLWD
97 Trận đấu đã nhận định
59.79% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Al Wakrah Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.11
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:15

Sắp diễn ra
Al Wakrah
Al Wakrah
vs
Al-Sailiya
Al-Sailiya
2.45
3.4
3

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:30

Kết thúc
Al Wakrah
Al Wakrah
3 : 3
Al-Gharafa
Al-Gharafa
2.23
3.75
3.1

1

2.23

O2.5

1.57

NO

2.42

1X

1.42
8.5/10

11:30

Kết thúc
Qatar SC
Qatar SC
1 : 4
Al Wakrah
Al Wakrah
3.55
3.65
2.02

2

2.02

O2.5

1.54

YES

1.5

O2.5

1.54
6.4/10

13:30

Kết thúc
Al Khor
Al Khor
2 : 1
Al Wakra
Al Wakra
2
3.85
3.5

1

2

O2.5

1.47

YES

1.45

O2.5

1.47
7.2/10

13:30

Kết thúc
red card Al Wakra
Al Wakra
0 : 1
Shamal
Shamal
2.6
3.8
3

1X

1.44

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.44
2/10

13:30

Kết thúc
Umm-Salal
Umm-Salal
2 : 2
Al Wakra
Al Wakra
4
3.8
1.93

2

1.93

O2.5

1.52

YES

1.5

O2.5

1.52
5.9/10

13:30

Kết thúc
Al Wakra
Al Wakra
1 : 3
Al-Sadd (Qat)
Al-Sadd (Qat)
5.2
4.5
1.57

2

1.57

O2.5

1.4

YES

1.5

2

1.57
8.1/10

11:15

Kết thúc
Al Wakra
Al Wakra
2 : 0
Al Sailiya
Al Sailiya
1.68
3.9
4.9

1

1.68

O2.5

1.57

YES

1.6

1

1.68
4.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Al Wakrah

Bạn đang tìm nhận định Al Wakrah? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Al Wakrah được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 97 trận đấu có sự tham gia của Al Wakrah với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.79%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Stars League, Al Wakrah đã ghi nhận 7 trận thắng, 5 trận hòa và 8 trận thua qua 20 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.5 mỗi trận) và để thủng lưới 30 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Al Wakrah đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 2.11 xG5.3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Al Wakrah hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €23.12m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Al Wakrah đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Stars LeagueQatar • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91120
Thắng437
Hòa055
Thua538
Bàn thắng ghi được121830
Bàn thắng để thủng lưới131730
Trung bình ghi bàn1.31.61.5
Trung bình thủng lưới1.41.51.5
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 1-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 5-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 8 G
4-4-2 1 G
51 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 70%
14 Trận
Tài 1.5 45%
9 Trận
Tài 2.5 25%
5 Trận
Tài 3.5 10%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Luis Alberto
Luis Alberto
33 MID 7.35
A. Laïdouni
A. Laïdouni
29 MID 7.27
A. Assal
A. Assal
23 MID 7.11
Hamdi Fathy
Hamdi Fathy
31 MID 7.10
Lucas Mendes
Lucas Mendes
35 DEF 7.04
Nasser Al Yazidi
Nasser Al Yazidi
25 MID 6.90
Assim Madibo
Assim Madibo
29 MID 6.88
A. Zouhzouh
A. Zouhzouh
25 MID 6.87
B. Redouane
B. Redouane
22 FWD 6.84
Almahdi Ali
Almahdi Ali
33 DEF 6.80
Raúl de Tomás
Raúl de Tomás
31 FWD 6.75
Lucas Veríssimo
Lucas Veríssimo
30 DEF 6.74
Murad Naji Hussein
Murad Naji Hussein
34 DEF 6.72
Gerard Valentín
Gerard Valentín
32 MID 6.70
Ahmed Fadel
Ahmed Fadel
32 MID 6.70
Abdollah Ali Saei
Abdollah Ali Saei
26 MID 6.70
Fahad Waad
Fahad Waad
26 DEF 6.67
Omar Al Osad
Omar Al Osad
22 MID 6.63
Saoud Al Khater
Saoud Al Khater
34 GK 6.58
Mohammed Alaa Eldin
Mohammed Alaa Eldin
31 DEF 6.55
Y. Abdurisag
Y. Abdurisag
26 FWD 6.53
Gelson Dala
Gelson Dala
29 FWD 6.43
Mohammed Emad Aiash
Mohammed Emad Aiash
24 DEF 6.40
Y. Njie
Y. Njie
31 FWD 6.33
Nabil Irfan
Nabil Irfan
21 DEF 6.32
Moayed Hassan
Moayed Hassan
33 FWD 6.30
Mohammed Al Bakri
Mohammed Al Bakri
28 GK 5.90