Alaniya Vladikavkaz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Sắp diễn ra |
Alaniya V
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:00 Kết thúc |
Amkar
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
3.2/10 |
07:00 Kết thúc |
Alaniya V
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
1.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Dinamo B
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
1.4/10 |
07:00 Kết thúc |
Alaniya V
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
04:00 Kết thúc |
Dinamo II
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Alaniya V
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.8/10 |
06:00 Kết thúc |
Alaniya V
5
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Alaniya V
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
1.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alaniya Vladikavkaz
Bạn đang tìm nhận định Alaniya Vladikavkaz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alaniya Vladikavkaz được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 88 trận đấu có sự tham gia của Alaniya Vladikavkaz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.41%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League A - Division A Silver, Alaniya Vladikavkaz đã ghi nhận 6 trận thắng, 2 trận hòa và 0 trận thua qua 8 trận đấu, ghi được 13 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 3 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Alaniya Vladikavkaz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alaniya Vladikavkaz đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 5 | 3 | 8 |
| Thắng | 4 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 0 | 0 | 0 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 5 | 13 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 1 | 3 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.4 | 0.3 | 0.4 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 2 | 5 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |





