Alaves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alaves Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
04:30 Kết thúc |
Girona
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5/10 |
13:00 Kết thúc |
Alaves
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Alaves
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
13:00 Kết thúc |
R. Oviedo
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
15:30 Kết thúc |
Alaves
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.3/10 |
08:00 Kết thúc |
Elche
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Alaves
2
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
7.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Real Madrid
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alaves
Bạn đang tìm nhận định Alaves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alaves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 101 trận đấu có sự tham gia của Alaves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.3%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Alaves đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.8 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alaves đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.37 xG và 5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Alaves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €69.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alaves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Alaves chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 0 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 0 | 2 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 0.8 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 0.0 | 0.5 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Koski
|
23 | DEF | 7.00 |
|
Toni Martínez
|
28 | FWD | 6.96 |
|
Carlos Vicente
|
26 | MID | 6.95 |
|
Sivera
|
29 | GK | 6.92 |
|
Antonio Blanco
|
25 | MID | 6.89 |
|
N. Tenaglia
|
29 | DEF | 6.84 |
|
Jon Pacheco
|
24 | DEF | 6.77 |
|
L. Boyé
|
29 | FWD | 6.73 |
|
Angel Pérez
|
23 | DEF | 6.73 |
|
A. Rebbach
|
27 | FWD | 6.71 |
|
Denis Suárez
|
31 | MID | 6.71 |
|
Pablo Ibáñez
|
27 | MID | 6.70 |
|
Calebe
|
25 | MID | 6.69 |
|
Jonny
|
31 | DEF | 6.68 |
|
C. Benavídez
|
27 | MID | 6.68 |
|
Guevara
|
28 | MID | 6.67 |
|
F. Garcés
|
26 | DEF | 6.64 |
|
Yusi
|
20 | DEF | 6.63 |
|
Carles Aleñá
|
27 | MID | 6.59 |
|
I. Diabate
|
26 | FWD | 6.58 |
|
Víctor Parada
|
23 | DEF | 6.48 |
|
Jon Guridi
|
30 | MID | 6.48 |
|
M. Diarra
|
25 | DEF | 6.43 |
|
Aitor Mañas
|
22 | DEF | 6.43 |
|
M. Díaz
|
32 | FWD | 6.37 |
|
Carlos Ballestero García
|
21 | DEF | 6.30 |
|
D. Morcillo
|
22 | FWD | 6.20 |
|
Lander Pinillos
|
22 | MID | - |





