Alaves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alaves Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
15:30 Kết thúc |
Real Madrid
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
08:00 Kết thúc |
Real Sociedad
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Alaves
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.8/10 |
10:15 Kết thúc |
Celta Vigo
3
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Alaves
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Valencia
3
:
2
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
HS |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Levante
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
2.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alaves
Bạn đang tìm nhận định Alaves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Alaves được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 173 trận đấu có sự tham gia của Alaves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.21%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Alaves đã ghi nhận 8 trận thắng, 9 trận hòa và 15 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 36 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alaves đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 1.47 xG và 4.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 10%.
Alaves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €69.50m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Alaves đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 17 | 32 |
| Thắng | 5 | 3 | 8 |
| Hòa | 6 | 3 | 9 |
| Thua | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 17 | 36 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 18 | 30 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.0 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.8 | 1.5 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 1 | 3 |
| Không ghi bàn | 3 | 7 | 10 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Sivera
|
29 | GK | 6.99 |
|
Carlos Vicente
|
26 | MID | 6.95 |
|
Toni Martínez
|
28 | FWD | 6.95 |
|
Antonio Blanco
|
25 | MID | 6.90 |
|
L. Boyé
|
29 | FWD | 6.78 |
|
N. Tenaglia
|
29 | DEF | 6.77 |
|
Denis Suárez
|
31 | MID | 6.77 |
|
Jon Pacheco
|
24 | DEF | 6.76 |
|
Angel Pérez
|
23 | DEF | 6.71 |
|
Calebe
|
25 | MID | 6.70 |
|
Jonny
|
31 | DEF | 6.69 |
|
Pablo Ibáñez
|
27 | MID | 6.69 |
|
A. Rebbach
|
27 | FWD | 6.68 |
|
Guevara
|
28 | MID | 6.68 |
|
C. Benavídez
|
27 | MID | 6.66 |
|
F. Garcés
|
26 | DEF | 6.64 |
|
Yusi
|
20 | DEF | 6.64 |
|
I. Diabate
|
26 | FWD | 6.63 |
|
Carles Aleñá
|
27 | MID | 6.59 |
|
V. Koski
|
23 | DEF | 6.50 |
|
M. Diarra
|
25 | DEF | 6.43 |
|
Víctor Parada
|
23 | DEF | 6.42 |
|
Aitor Mañas
|
22 | DEF | 6.42 |
|
Jon Guridi
|
30 | MID | 6.41 |
|
M. Díaz
|
32 | FWD | 6.37 |
|
Carlos Ballestero García
|
21 | DEF | 6.30 |
|
D. Morcillo
|
22 | FWD | 6.20 |
|
Lander Pinillos
|
22 | MID | - |



