1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Alaves
Alaves

Alaves Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €69.50m
KEY INSIGHT Alaves ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Alaves ghi bàn trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWWL
178 Trận đấu đã nhận định
68.54% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alaves Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.5
Kiểm soát bóng
41%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Alaves
Alaves
1 : 2
Rayo Vallecano
Vallecano
2.3
3.3
3.5

2

3.5

O1.5

1.38

YES

1.87

AS

1.37
6.4/10

13:00

Kết thúc
R. Oviedo
Oviedo
0 : 1
Alaves
Alaves
4.4
3.35
2.05

2

2.05

O1.5

1.45

YES

2.03

X2

1.26
8.5/10

15:30

Kết thúc
Alaves
Alaves
1 : 0
Barcelona
Barcelona
3.2
3.8
2.25

2

2.25

O2.5

1.59

YES

1.51

O2.5

1.59
3.3/10

08:00

Kết thúc
Elche
Elche
1 : 1
Alaves
Alaves
2.35
3.4
3.35

1

2.35

O1.5

1.32

YES

1.73

O1.5

1.32
8/10

12:30

Kết thúc
Alaves
Alaves
2 : 4
Athletic C
Athletic C
2.9
3.45
2.65

1

2.9

O1.5

1.38

NO

1.98

O1.5

1.38
7.6/10

08:00

Kết thúc
Alaves
Alaves
2 : 1
Mallorca
Mallorca
2.17
3.4
3.9

X

3.4

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
6.4/10

15:30

Kết thúc
Real Madrid
Real Madrid
2 : 1
Alaves
Alaves
1.23
7.5
16

1

1.23

O2.5

1.3

YES

1.79

1

1.23
8.8/10

08:00

Kết thúc
red card Real Sociedad
Real Sociedad
3 : 3
Alaves
Alaves
1.95
3.65
4.35

1

1.95

O1.5

1.28

YES

1.72

O1.5

1.28
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alaves

Bạn đang tìm nhận định Alaves? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alaves, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 178 trận đấu có sự tham gia của Alaves với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.54%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Alaves đã ghi nhận 11 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 43 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 54 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Alaves đạt trung bình 41% kiểm soát bóng, 1.25 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Alaves hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €69.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alaves đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181937
Thắng7411
Hòa6410
Thua51116
Bàn thắng ghi được241943
Bàn thắng để thủng lưới233154
Trung bình ghi bàn1.31.01.2
Trung bình thủng lưới1.31.61.5
Giữ sạch lưới325
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-4
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
7 / 7
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 16 G
4-1-4-1 8 G
5-3-2 6 G
4-2-3-1 3 G
93 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 73%
27 Trận
Tài 1.5 32%
12 Trận
Tài 2.5 8%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Koski
V. Koski
23 DEF 7.00
Toni Martínez
Toni Martínez
28 FWD 6.96
Carlos Vicente
Carlos Vicente
26 MID 6.95
Sivera
Sivera
29 GK 6.92
Antonio Blanco
Antonio Blanco
25 MID 6.89
N. Tenaglia
N. Tenaglia
29 DEF 6.84
Jon Pacheco
Jon Pacheco
24 DEF 6.77
L. Boyé
L. Boyé
29 FWD 6.73
Angel Pérez
Angel Pérez
23 DEF 6.73
A. Rebbach
A. Rebbach
27 FWD 6.71
Denis Suárez
Denis Suárez
31 MID 6.71
Pablo Ibáñez
Pablo Ibáñez
27 MID 6.70
Calebe
Calebe
25 MID 6.69
Jonny
Jonny
31 DEF 6.68
C. Benavídez
C. Benavídez
27 MID 6.68
Guevara
Guevara
28 MID 6.67
F. Garcés
F. Garcés
26 DEF 6.64
Yusi
Yusi
20 DEF 6.63
Carles Aleñá
Carles Aleñá
27 MID 6.59
I. Diabate
I. Diabate
26 FWD 6.58
Víctor Parada
Víctor Parada
23 DEF 6.48
Jon Guridi
Jon Guridi
30 MID 6.48
M. Diarra
M. Diarra
25 DEF 6.43
Aitor Mañas
Aitor Mañas
22 DEF 6.43
M. Díaz
M. Díaz
32 FWD 6.37
Carlos Ballestero García
Carlos Ballestero García
21 DEF 6.30
D. Morcillo
D. Morcillo
22 FWD 6.20
Lander Pinillos
Lander Pinillos
22 MID -