Nhận định Spokane Velocity vs Fort Wayne - 26 thg 7, 2026
11.93
X3.45
23.85
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.93
Spokane Velocity thắng
3.8/10
Kèo 1X2
11.93
3.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.77
3.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFort Wayne
xGSpokane Velocity: 1.55Fort Wayne: 0.91
Kiểm soát bóngSpokane Velocity: 58%Fort Wayne: 42%
Tổng số cú sútSpokane Velocity: 12Fort Wayne: 9
Sút trúng đíchSpokane Velocity: 4Fort Wayne: 3
Sút trượtSpokane Velocity: 5Fort Wayne: 4
Phạt gócSpokane Velocity: 6Fort Wayne: 4
Thẻ vàngSpokane Velocity: 1Fort Wayne: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Fort Wayne
Bàn thắng kỳ vọngSpokane Velocity: 1.41Fort Wayne: 1.14
Tổng bàn thắngSpokane Velocity: 2.7Fort Wayne: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSpokane Velocity: 1.3Fort Wayne: 1.7
Bàn thuaSpokane Velocity: 1.4Fort Wayne: 1.1
Kiểm soát bóngSpokane Velocity: 52%Fort Wayne: 50%
Tổng số cú sútSpokane Velocity: 11.3Fort Wayne: 11
Sút trúng đíchSpokane Velocity: 4Fort Wayne: 3.6
Sút trượtSpokane Velocity: 4.9Fort Wayne: 4.5
Phạm lỗiSpokane Velocity: 11.2Fort Wayne: 13
Phạt gócSpokane Velocity: 5.2Fort Wayne: 3.8
Việt vịSpokane Velocity: 1.9Fort Wayne: 2.2
Thẻ vàngSpokane Velocity: 1.11Fort Wayne: 2.5
Tổng số đường chuyềnSpokane Velocity: 462Fort Wayne: 404
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fort Wayne
ThắngSpokane Velocity: 5Fort Wayne: 4
Trên 1.5 bànSpokane Velocity: 8Fort Wayne: 9
Trên 2.5 bànSpokane Velocity: 7Fort Wayne: 6
Trên 3.5 bànSpokane Velocity: 2Fort Wayne: 2
Cả hai đội ghi bànSpokane Velocity: 4Fort Wayne: 6
Thắng bất ngờSpokane Velocity: 0Fort Wayne: 1
Thua bất ngờSpokane Velocity: 0Fort Wayne: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
05 thg 7, 26
Fort Wayne3
Spokane Velocity0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-33 | 49 |
| 2 |
|
25 | 43-27 | 49 |
| 3 |
|
24 | 46-24 | 47 |
| 4 |
|
24 | 40-27 | 43 |
| 5 |
|
24 | 38-33 | 41 |
| 6 |
|
22 | 33-28 | 39 |
| 7 |
|
23 | 44-36 | 38 |
| 8 |
|
23 | 34-29 | 33 |
| 9 |
|
26 | 34-36 | 32 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 30 |
| 11 |
|
24 | 27-41 | 26 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 26 |
| 13 |
|
25 | 37-45 | 26 |
| 14 |
|
24 | 35-37 | 23 |
| 15 |
|
23 | 28-38 | 23 |
| 16 |
|
24 | 30-48 | 22 |
| 17 |
|
23 | 21-45 | 19 |
Promotion - USL League One (Play Offs: Quarter-finals)