icon back

Albacete

Albacete Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.10m
KEY INSIGHT Albacete có dưới 3.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Albacete không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDD
158 Trận đấu đã nhận định
67.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Albacete Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.17
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.6
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:15

Bitti
red card Huesca
Huesca
0 : 0
Albacete
Albacete
2.62
2.92
3.25

X

2.92

U3.5

1.27

NO

1.95

U3.5

1.27
7.3/10

15:30

Bitti
Albacete
Albacete
1 : 1
Almeria
Almeria
2.6
3.4
2.75

X

3.4

O1.5

1.29

YES

1.66

O1.5

1.29
3.9/10

16:00

Bitti
Malaga
Malaga
1 : 0
Albacete
Albacete
2
3.45
4.2

1

2

U3.5

1.33

NO

2.02

1X

1.27
6.5/10

13:30

Bitti
Albacete
Albacete
1 : 1
Gijon
Gijon
2.05
3.45
3.9

1

2.05

U3.5

1.34

YES

1.78

1X

1.29
4.6/10

11:15

Bitti
Deportivo
La Coruna
2 : 1
Albacete
Albacete
1.75
3.9
4.9

1

1.75

U3.5

1.37

NO

1.93

U3.5

1.37
6.9/10

16:00

Bitti
Albacete
Albacete
1 : 2
Barcelona
Barcelona
15
9.5
1.21

2

1.21

O2.5

1.33

YES

1.83

H2

1.53
8/10

11:15

Bitti
Albacete
Albacete
2 : 0
Zaragoza
Zaragoza
1.92
3.5
4.3

1X

1.26

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
5.1/10

09:00

Bitti
red card Valladolid
Valladolid
0 : 1
Albacete
Albacete
2
3.5
4.4

X

3.5

U3.5

1.29

NO

1.91

U3.5

1.29
4.8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Albacete. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 158 trận đấu có sự tham gia của Albacete với tỷ lệ trúng 67.09% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Segunda DivisiónSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141428
Thắng549
Hòa358
Thua6511
Bàn thắng ghi được161733
Bàn thắng để thủng lưới211839
Trung bình ghi bàn1.11.21.2
Trung bình thủng lưới1.51.31.4
Giữ sạch lưới5611
Không ghi bàn246
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 3-4
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 15 G
4-1-4-1 3 G
5-3-2 3 G
4-2-3-1 2 G
54 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
22 Trận
Tài 1.5 25%
7 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Raúl Lizoain
Raúl Lizoain
34 GK 7.42
Jon Morcillo
Jon Morcillo
27 MID 7.16
Pepe Sánchez
Pepe Sánchez
25 DEF 7.12
Fran Gámez
Fran Gámez
34 DEF 6.97
Agus Medina
Agus Medina
31 MID 6.94
Diego Mariño
Diego Mariño
35 GK 6.93
Riki Rodríguez
Riki Rodríguez
28 MID 6.90
M. Fernández
M. Fernández
24 MID 6.90
Lorenzo Aguado
Lorenzo Aguado
23 DEF 6.88
Álex Meléndez
Álex Meléndez
26 MID 6.86
Antonio Puertas
Antonio Puertas
33 MID 6.85
Víctor Valverde
Víctor Valverde
24 FWD 6.78
Antonio Pacheco
Antonio Pacheco
23 MID 6.75
Vallejo
Vallejo
28 DEF 6.73
J. Gómez
J. Gómez
22 DEF 6.71
Javi Moreno
Javi Moreno
25 DEF 6.70
Dani Escriche
Dani Escriche
27 FWD 6.69
Carlos Neva
Carlos Neva
29 DEF 6.67
Capi
Capi
19 MID 6.66
Javi Villar
Javi Villar
22 MID 6.65
José Carlos Lazo
José Carlos Lazo
29 FWD 6.62
Capi
Capi
19 MID 6.60
San Bartolomé
San Bartolomé
26 MID 6.60
Jefté Betancor
Jefté Betancor
32 FWD 6.58
Alberto Morientes
Alberto Morientes
19 MID 6.50
S. Obeng
S. Obeng
28 FWD 6.46
D. Bernabeu
D. Bernabeu
18 DEF 6.40
Lluís López
Lluís López
28 DEF 6.40
A. Rubio
A. Rubio
23 FWD 6.35
Jon García
Jon García
34 DEF 6.23
Joaquin Domingo
Joaquin Domingo
19 DEF 6.00
Higinio Marín
Higinio Marín
32 FWD 5.88
Daniel Bernabéu
Daniel Bernabéu
18 DEF -