Albacete Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Albacete Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Albacete
0
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.6/10 |
12:30 Kết thúc |
Albacete
4
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.1/10 |
10:15 Kết thúc |
Leganes
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Albacete
2
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Mirandes
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Albacete
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.5/10 |
10:15 Kết thúc |
Racing S
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.4/10 |
14:30 Kết thúc |
Albacete
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albacete
Bạn đang tìm nhận định Albacete? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Albacete được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 166 trận đấu có sự tham gia của Albacete với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.27%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Segunda División, Albacete đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 48 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Albacete đạt trung bình 43% kiểm soát bóng, 1.17 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.
Albacete hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €14.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Albacete đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 4 | 7 | 11 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 25 | 23 | 48 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 21 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.2 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 8 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 5 | 7 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Raúl Lizoain
|
34 | GK | 7.35 |
|
Jon Morcillo
|
27 | MID | 7.16 |
|
Pepe Sánchez
|
25 | DEF | 7.12 |
|
Lluís López
|
28 | DEF | 7.03 |
|
Fran Gámez
|
34 | DEF | 6.94 |
|
Agus Medina
|
31 | MID | 6.94 |
|
Diego Mariño
|
35 | GK | 6.93 |
|
Riki Rodríguez
|
28 | MID | 6.90 |
|
Lorenzo Aguado
|
23 | DEF | 6.85 |
|
Álex Meléndez
|
26 | MID | 6.84 |
|
Antonio Puertas
|
33 | MID | 6.84 |
|
Antonio Pacheco
|
23 | MID | 6.82 |
|
J. Gómez
|
22 | DEF | 6.81 |
|
Víctor Valverde
|
24 | FWD | 6.78 |
|
A. Rubio
|
23 | FWD | 6.74 |
|
Jefté Betancor
|
32 | FWD | 6.72 |
|
Javi Moreno
|
25 | DEF | 6.70 |
|
Dani Escriche
|
27 | FWD | 6.69 |
|
Vallejo
|
28 | DEF | 6.69 |
|
Javi Villar
|
22 | MID | 6.66 |
|
Capi
|
19 | MID | 6.63 |
|
S. Obeng
|
28 | FWD | 6.63 |
|
M. Fernández
|
24 | MID | 6.63 |
|
José Carlos Lazo
|
29 | FWD | 6.62 |
|
Carlos Neva
|
29 | DEF | 6.61 |
|
San Bartolomé
|
26 | MID | 6.59 |
|
Alberto Morientes
|
19 | MID | 6.50 |
|
D. Bernabeu
|
18 | DEF | 6.34 |
|
Jon García
|
34 | DEF | 6.23 |
|
Joaquin Domingo
|
19 | DEF | 6.00 |
|
Higinio Marín
|
32 | FWD | 5.88 |
|
Daniel Bernabéu
|
18 | DEF | - |





