Nhận định Cordoba vs Albacete - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.63
2.8/10
Kèo 1X2
26.10
1.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.81
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbacete
xGCordoba: 1.81Albacete: 0.96
Kiểm soát bóngCordoba: 68%Albacete: 32%
Tổng số cú sútCordoba: 18Albacete: 7
Sút trúng đíchCordoba: 5Albacete: 2
Sút trượtCordoba: 7Albacete: 2
Phạt gócCordoba: 6Albacete: 3
Thẻ vàngCordoba: 1Albacete: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Albacete
Bàn thắng kỳ vọngCordoba: 1.54Albacete: 1.32
Tổng bàn thắngCordoba: 2.9Albacete: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCordoba: 1.4Albacete: 1.8
Bàn thuaCordoba: 1.5Albacete: 1.3
Kiểm soát bóngCordoba: 57%Albacete: 42%
Tổng số cú sútCordoba: 16.5Albacete: 12.3
Sút trúng đíchCordoba: 5.2Albacete: 4.2
Sút trượtCordoba: 6.5Albacete: 4.5
Phạm lỗiCordoba: 17.5Albacete: 12.2
Phạt gócCordoba: 7.3Albacete: 4.5
Việt vịCordoba: 2.1Albacete: 1.6
Thẻ vàngCordoba: 2.6Albacete: 2.8
Tổng số đường chuyềnCordoba: 406Albacete: 360
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albacete
ThắngCordoba: 6Albacete: 5
Trên 1.5 bànCordoba: 8Albacete: 9
Trên 2.5 bànCordoba: 6Albacete: 7
Trên 3.5 bànCordoba: 4Albacete: 3
Cả hai đội ghi bànCordoba: 5Albacete: 7
Thắng bất ngờCordoba: 1Albacete: 1
Thua bất ngờCordoba: 0Albacete: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
25 thg 10, 25
Albacete1
Cordoba3
01 thg 6, 25
Cordoba1
Albacete1
06 thg 10, 24
Albacete1
Cordoba1
16 thg 12, 20
Cordoba1
Albacete0
02 thg 2, 19
Cordoba1
Albacete3
02 thg 9, 18
Albacete3
Cordoba0
20 thg 1, 18
Cordoba1
Albacete0
25 thg 8, 17
Albacete0
Cordoba3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation