Nhận định AD Ceuta FC vs Albacete - 30 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.50
Albacete thắng hoặc hòa
1.3/10
Kèo 1X2
X21.50
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
1.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbacete
xGAD Ceuta FC: 0.85Albacete: 1.17
Kiểm soát bóngAD Ceuta FC: 59%Albacete: 41%
Tổng số cú sútAD Ceuta FC: 10Albacete: 11
Sút trúng đíchAD Ceuta FC: 3Albacete: 3
Sút trượtAD Ceuta FC: 3Albacete: 4
Phạt gócAD Ceuta FC: 3Albacete: 4
Thẻ vàngAD Ceuta FC: 2Albacete: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Albacete
Bàn thắng kỳ vọngAD Ceuta FC: 0.74Albacete: 1.17
Tổng bàn thắngAD Ceuta FC: 2.4Albacete: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAD Ceuta FC: 1.1Albacete: 1.7
Bàn thuaAD Ceuta FC: 1.3Albacete: 1.4
Kiểm soát bóngAD Ceuta FC: 50%Albacete: 40%
Tổng số cú sútAD Ceuta FC: 9.1Albacete: 12.3
Sút trúng đíchAD Ceuta FC: 3.1Albacete: 4.3
Sút trượtAD Ceuta FC: 3.3Albacete: 4.7
Phạm lỗiAD Ceuta FC: 14.5Albacete: 11.2
Phạt gócAD Ceuta FC: 2.7Albacete: 4.9
Việt vịAD Ceuta FC: 2.1Albacete: 1.1
Thẻ vàngAD Ceuta FC: 2.9Albacete: 2.2
Tổng số đường chuyềnAD Ceuta FC: 400Albacete: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albacete
ThắngAD Ceuta FC: 3Albacete: 5
Trên 1.5 bànAD Ceuta FC: 8Albacete: 9
Trên 2.5 bànAD Ceuta FC: 5Albacete: 7
Trên 3.5 bànAD Ceuta FC: 2Albacete: 3
Cả hai đội ghi bànAD Ceuta FC: 6Albacete: 8
Thắng bất ngờAD Ceuta FC: 2Albacete: 2
Thua bất ngờAD Ceuta FC: 0Albacete: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 10, 25
Albacete0
AD Ceuta FC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
42 | 90-61 | 82 |
| 2 |
|
42 | 65-44 | 77 |
| 3 |
|
42 | 81-63 | 74 |
| 4 |
|
42 | 75-52 | 73 |
| 5 |
|
42 | 57-40 | 73 |
| 6 |
|
42 | 70-51 | 72 |
| 7 |
|
42 | 48-33 | 72 |
| 8 |
|
42 | 52-40 | 67 |
| 9 |
|
42 | 60-54 | 61 |
| 10 |
|
42 | 57-61 | 61 |
| 11 |
|
42 | 51-63 | 61 |
| 12 |
|
42 | 56-55 | 59 |
| 13 |
|
42 | 62-54 | 58 |
| 14 |
|
42 | 50-56 | 48 |
| 15 |
|
42 | 52-61 | 47 |
| 16 |
|
42 | 43-51 | 46 |
| 17 |
|
42 | 44-57 | 46 |
| 18 |
|
42 | 41-61 | 43 |
| 19 |
|
42 | 47-69 | 40 |
| 20 |
|
42 | 41-63 | 38 |
| 21 |
|
42 | 39-68 | 37 |
| 22 |
|
42 | 35-59 | 36 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation