Albinoleffe Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Albinoleffe Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Kết thúc |
Alcione
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Pordenone
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.6/10 |
08:30 Kết thúc |
Albinoleffe
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
11:30 Kết thúc |
Ospitaletto
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Albinoleffe
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Lumezzane
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
9.8/10 |
14:30 Kết thúc |
Virtus Verona
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
7.4/10 |
14:30 Kết thúc |
AlbinoLeffe
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Inter U23
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albinoleffe
Bạn đang tìm nhận định Albinoleffe? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Albinoleffe được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Albinoleffe với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 60.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Serie C - Girone A, Albinoleffe đã ghi nhận 12 trận thắng, 11 trận hòa và 13 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 47 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 47 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Albinoleffe hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €3.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Albinoleffe đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 8 | 4 | 12 |
| Hòa | 3 | 8 | 11 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 27 | 20 | 47 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 22 | 25 | 47 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.1 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |




