Nhận định Ospitaletto vs Albinoleffe - 12 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.58
Tối đa 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
22.95
1.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.58
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.72
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.72
1.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbinoleffe
Kiểm soát bóngOspitaletto: 52%Albinoleffe: 48%
Tổng số cú sútOspitaletto: 8Albinoleffe: 6
Sút trúng đíchOspitaletto: 4Albinoleffe: 3
Sút trượtOspitaletto: 2Albinoleffe: 2
Phạt gócOspitaletto: 2Albinoleffe: 3
Thẻ vàngOspitaletto: 1Albinoleffe: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Albinoleffe
Tổng bàn thắngOspitaletto: 2.6Albinoleffe: 1.9
Bàn thắng ghi đượcOspitaletto: 1.3Albinoleffe: 1.3
Bàn thuaOspitaletto: 1.3Albinoleffe: 0.6
Kiểm soát bóngOspitaletto: 50%Albinoleffe: 51%
Tổng số cú sútOspitaletto: 7.7Albinoleffe: 7
Sút trúng đíchOspitaletto: 4.3Albinoleffe: 4
Sút trượtOspitaletto: 3.4Albinoleffe: 3
Phạt gócOspitaletto: 2.8Albinoleffe: 3.6
Thẻ vàngOspitaletto: 1.11Albinoleffe: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albinoleffe
ThắngOspitaletto: 3Albinoleffe: 5
Trên 1.5 bànOspitaletto: 6Albinoleffe: 5
Trên 2.5 bànOspitaletto: 6Albinoleffe: 3
Trên 3.5 bànOspitaletto: 5Albinoleffe: 2
Cả hai đội ghi bànOspitaletto: 6Albinoleffe: 3
Thắng bất ngờOspitaletto: 0Albinoleffe: 0
Thua bất ngờOspitaletto: 0Albinoleffe: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Ospitaletto3
Albinoleffe0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation