Albirex Niigata S Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Albirex N Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
07:30 Sắp diễn ra |
Albirex N
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
07:30 Kết thúc |
Hougang U
0
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
07:30 Kết thúc |
Balestier
2
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
1X |
2/10 |
07:30 Kết thúc |
Albirex N
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7.3/10 |
07:30 Kết thúc |
Geylang
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6.7/10 |
07:30 Kết thúc |
Tanjong Pagar
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Albirex N
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
07:30 Kết thúc |
Young Lions
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
H2 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Albirex Niigata S
Bạn đang tìm nhận định Albirex Niigata S? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Albirex Niigata S được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Albirex Niigata S với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Albirex Niigata S đã ghi nhận 9 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 31 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Albirex Niigata S hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €1.40m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Albirex Niigata S đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 9 | 15 |
| Thắng | 4 | 5 | 9 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 0 | 4 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 15 | 16 | 31 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 10 | 8 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 2.5 | 1.8 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.7 | 0.9 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |


