Nhận định Geylang vs Albirex Niigata S - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.7/10
Kèo 1X2
1X2.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.52
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAlbirex N
Kiểm soát bóngGeylang: 41%Albirex Niigata S: 59%
Tổng số cú sútGeylang: 6Albirex Niigata S: 12
Sút trúng đíchGeylang: 3Albirex Niigata S: 7
Sút trượtGeylang: 3Albirex Niigata S: 4
Phạt gócGeylang: 3Albirex Niigata S: 5
Thẻ vàngGeylang: 1Albirex Niigata S: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Albirex N
Tổng bàn thắngGeylang: 4Albirex Niigata S: 3.5
Bàn thắng ghi đượcGeylang: 1.5Albirex Niigata S: 2.2
Bàn thuaGeylang: 2.5Albirex Niigata S: 1.3
Kiểm soát bóngGeylang: 47%Albirex Niigata S: 53%
Tổng số cú sútGeylang: 9.8Albirex Niigata S: 11.3
Sút trúng đíchGeylang: 5.2Albirex Niigata S: 6.7
Sút trượtGeylang: 4.6Albirex Niigata S: 4.7
Phạm lỗiGeylang: 8.2Albirex Niigata S: 13.3
Phạt gócGeylang: 4.9Albirex Niigata S: 5
Việt vịGeylang: 2.3Albirex Niigata S: 1.7
Thẻ vàngGeylang: 1.7Albirex Niigata S: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Albirex N
ThắngGeylang: 2Albirex Niigata S: 7
Trên 1.5 bànGeylang: 10Albirex Niigata S: 10
Trên 2.5 bànGeylang: 8Albirex Niigata S: 7
Trên 3.5 bànGeylang: 6Albirex Niigata S: 5
Cả hai đội ghi bànGeylang: 7Albirex Niigata S: 5
Thắng bất ngờGeylang: 0Albirex Niigata S: 0
Thua bất ngờGeylang: 0Albirex Niigata S: 0
Đối đầu
6
Hòa
25
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Geylang International1
Albirex Niigata S0
02 thg 2, 26
Albirex Niigata S2
Geylang International0
01 thg 11, 25
Geylang International0
Albirex Niigata S3
12 thg 9, 25
Geylang International0
Albirex Niigata S2
11 thg 5, 25
Geylang International1
Albirex Niigata S4
09 thg 2, 25
Albirex Niigata S1
Geylang International1
15 thg 9, 24
Geylang International5
Albirex Niigata S1
06 thg 7, 24
Albirex Niigata S0
Geylang International6
20 thg 4, 24
Albirex Niigata S3
Geylang International0
29 thg 9, 23
Albirex Niigata S1
Geylang International2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 68-11 | 51 |
| 2 |
|
20 | 55-19 | 46 |
| 3 |
|
20 | 44-19 | 44 |
| 4 |
|
20 | 40-43 | 32 |
| 5 |
|
20 | 26-38 | 24 |
| 6 |
|
20 | 23-39 | 21 |
| 7 |
|
20 | 15-55 | 9 |
| 8 |
|
20 | 15-62 | 4 |
Promotion - AFC Champions League 2
Promotion - AFC Champions League 2 (Qualification)