1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Liga Profesional Argentina
  4. Aldosivi
Aldosivi

Aldosivi Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.89m
KEY INSIGHT Aldosivi có dưới 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND Aldosivi kiểm soát bóng dưới 40% trong 5 trận gần nhất
TREND Aldosivi không thắng trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDLD
159 Trận đấu đã nhận định
69.18% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Aldosivi Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.46
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.8
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
0%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
1 : 1
Independ. R
Independ. R
2.85
3
3.1

2

3.1

U2.5

1.5

NO

1.7

X2

1.5
8.5/10

20:30

Kết thúc
River Plate
River Plate
3 : 1
Aldosivi
Aldosivi
1.28
5.3
21

X2

4

U3.5

1.22

NO

1.35

U3.5

1.22
6.5/10

12:30

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
1 : 1
Racing Club
Racing Club red card
4.9
3.25
1.98

2

1.98

U2.5

1.43

NO

1.54

U2.5

1.43
8/10

20:00

Kết thúc
red card Belgrano C
Belgrano Cordoba
1 : 0
Aldosivi
Aldosivi
1.5
3.95
9.25

1

1.5

U2.5

1.6

NO

1.52

1

1.5
8.7/10

12:30

Kết thúc
red card Aldosivi
Aldosivi
0 : 0
Estudiantes de Rio Cuarto
Estudiant
2.32
2.88
4.2

1

2.32

U2.5

1.34

NO

1.47

U2.5

1.34
8/10

13:00

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 2
Argentinos JRS
Argentino
5
3.3
1.96

2

1.96

U2.5

1.44

NO

1.57

U2.5

1.44
8/10

13:30

Kết thúc
red card Sarmiento
Sarmiento Junin
2 : 0
Aldosivi
Aldosivi
2.45
3
3.85

1

2.45

U2.5

1.37

NO

1.56

U2.5

1.37
8/10

13:30

Kết thúc
Aldosivi
Aldosivi
0 : 0
Huracan
Huracan
3.25
2.85
2.72

X

2.85

U2.5

1.32

NO

1.5

U2.5

1.32
7.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Aldosivi

Bạn đang tìm nhận định Aldosivi? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Aldosivi, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Aldosivi với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.18%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Liga Profesional Argentina, Aldosivi đã ghi nhận 0 trận thắng, 7 trận hòa và 8 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (0.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Aldosivi đạt trung bình 40% kiểm soát bóng, 0.46 xG3.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 0%.

Aldosivi hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.89m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Aldosivi đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Liga Profesional ArgentinaArgentina • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7815
Thắng000
Hòa617
Thua178
Bàn thắng ghi được235
Bàn thắng để thủng lưới41418
Trung bình ghi bàn0.30.40.3
Trung bình thủng lưới0.61.81.2
Giữ sạch lưới404
Không ghi bàn5510
Kỷ lục & Chuỗi trận
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 3 G
4-4-2 2 G
4-1-4-1 2 G
3-4-3 2 G
46 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 33%
5 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Werner
A. Werner
29 GK 7.11
N. Zalazar
N. Zalazar
28 DEF 7.09
F. Román
F. Román
27 DEF 6.87
F. Leys
F. Leys
32 MID 6.80
N. Breitenbruch
N. Breitenbruch
30 DEF 6.80
E. Rolón
E. Rolón
30 MID 6.75
G. Enrique
G. Enrique
25 DEF 6.73
A. Sosa
A. Sosa
22 FWD 6.67
R. González
R. González
25 DEF 6.65
M. Morello
M. Morello
24 DEF 6.65
N. Cordero
N. Cordero
26 FWD 6.63
B. Palavecino
B. Palavecino
22 FWD 6.61
F. Gino
F. Gino
32 MID 6.60
R. Bochi
R. Bochi
38 MID 6.60
L. Rodríguez
L. Rodríguez
32 DEF 6.60
F. Anso
F. Anso
19 FWD 6.60
N. Guzmán
N. Guzmán
26 FWD 6.53
T. Fernández
T. Fernández
27 FWD 6.53
M. García
M. García
20 MID 6.51
J. Novillo
J. Novillo
27 DEF 6.45
S. Moya
S. Moya
22 DEF 6.42
M. da Luz
M. da Luz
31 FWD 6.40
R. Márquez
R. Márquez
23 FWD 6.38
J. Arias
J. Arias
32 FWD 6.35
F. De La Vega
F. De La Vega
22 FWD 6.32
A. Villarreal
A. Villarreal
20 FWD 6.29
D. Juárez
D. Juárez
18 MID 6.20
E. Iñíguez
E. Iñíguez
29 DEF 6.00