1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Alianza Atletico
Alianza Atletico

Alianza Atletico Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.93m
KEY INSIGHT Alianza Atletico không nhận thẻ đỏ trong 15 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWWL
91 Trận đấu đã nhận định
71.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza A Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips
Trực tiếp 80'
Alianza A
Alianza Atletico
3 : 0
Club Deportivo Los Chankas
Club D
1.64
3.75
5.2

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Cusco
Cusco
4 : 1
Alianza A
Alianza A
1.5
4.2
6.1

1X

1.14

O1.5

1.29

YES

2.02

O1.5

1.29
3.6/10

16:30

Kết thúc
Alianza A
Alianza Atletico
3 : 2
Molinos El Pirata
Molinos P
1.44
4.2
6.75

1

1.44

O1.5

1.28

YES

2.1

1

1.44
7.1/10

14:00

Kết thúc
Alianza Lima
Alianza Lima
1 : 2
Alianza A
Alianza A
5.3
4.1
1.66

2

1.66

U3.5

1.42

NO

2.07

U3.5

1.42
4.2/10

16:30

Kết thúc
Alianza A
Alianza Atletico
2 : 0
Cesar Vallejo
Cesar Vallejo
2.02
3.25
4.5

2

4.5

U3.5

1.25

NO

1.82

U3.5

1.25
5.3/10

14:15

Kết thúc
red card Carlos M
Carlos A. Mannucci
0 : 1
Alianza A
Alianza A
1.89
3.5
4.05

1X

1.23

U3.5

1.29

YES

1.93

U3.5

1.29
4.8/10

12:00

Kết thúc
FBC Melgar
FBC Melgar
3 : 1
Alianza A
Alianza A
1.62
3.8
5.5

1

1.62

U3.5

1.3

YES

1.97

U3.5

1.3
5.3/10

20:30

Kết thúc
Tigre
Tigre
2 : 0
Alianza A
Alianza A
1.29
6.1
14

1

1.29

U3.5

1.37

NO

1.52

1

1.29
10/10

16:15

Kết thúc
red card Juan College
Juan Pablo II College
0 : 2
Alianza Atletico
Alianza A
3.25
3.3
2.25

2

2.25

O1.5

1.34

YES

1.78

X2

1.35
5.8/10

22:00

Kết thúc
Alianza A
Alianza Atletico
0 : 2
America de Cali
America C
3.5
3.2
2.4

2

2.4

U2.5

1.55

NO

1.76

X2

1.37
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alianza Atletico

Bạn đang tìm nhận định Alianza Atletico? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alianza Atletico, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 91 trận đấu có sự tham gia của Alianza Atletico với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Alianza Atletico đã ghi nhận 5 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 17 trận đấu, ghi được 20 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Alianza Atletico đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 0.77 xG3.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Alianza Atletico hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.93m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alianza Atletico đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Alianza Atletico chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8917
Thắng325
Hòa426
Thua156
Bàn thắng ghi được11920
Bàn thắng để thủng lưới51318
Trung bình ghi bàn1.41.01.2
Trung bình thủng lưới0.61.41.1
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-3-3 6 G
4-1-4-1 3 G
3-4-3 1 G
35 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
12 Trận
Tài 1.5 29%
5 Trận
Tài 2.5 12%
2 Trận
Tài 3.5 6%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Germán Díaz
Germán Díaz
29 MID 7.12
C. Penilla
C. Penilla
34 MID 7.06
D. Prieto
D. Prieto
30 GK 6.92
H. Lupú
H. Lupú
21 MID 6.92
J. del Castillo
J. del Castillo
21 MID 6.84
A. Muñoz
A. Muñoz
25 MID 6.84
C. Valladolid
C. Valladolid
21 FWD 6.80
J. Luján
J. Luján
28 DEF 6.80
Jimmy Pérez
Jimmy Pérez
24 MID 6.73
J. Delgado
J. Delgado
20 MID 6.70
E. Hermoza
E. Hermoza
35 GK 6.70
W. Guzmán
W. Guzmán
25 DEF 6.69
F. Coronel
F. Coronel
32 FWD 6.69
G. Larios
G. Larios
23 MID 6.68
J. Mendieta
J. Mendieta
27 DEF 6.67
V. Robaldo
V. Robaldo
25 FWD 6.65
J. Villegas
J. Villegas
29 DEF 6.62
E. Perleche
E. Perleche
25 DEF 6.59
F. Flores
F. Flores
24 MID 6.53
L. Alburqueque
L. Alburqueque
23 DEF 6.50
R. Suarez
R. Suarez
24 DEF 6.48
S. Fernández
S. Fernández
23 MID 6.48
A. Gordillo
A. Gordillo
31 DEF 6.41
M. Barreda
M. Barreda
22 FWD 6.40
J. Quiñónes
J. Quiñónes
24 DEF 6.30
J. Ingratti
J. Ingratti
25 FWD 6.30
J. Molina
J. Molina
32 FWD 6.30
S. Rivadeneyra
S. Rivadeneyra
31 GK 5.90