icon back

Alianza Atletico

Alianza Atletico Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.93m
KEY INSIGHT Alianza Atletico có dưới 2.5 bàn trong 92% của 12 trận gần nhất
TREND Alianza Atletico bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Alianza Atletico có dưới 2.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDDDL
126 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Alianza Atl. Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.13
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:30

終了
Sporting
Sporting Cristal
3 : 1
Alianza Atletico
Alianza Atl. red cardred card
1.77
3.6
6

X2

2.35

U3.5

1.29

NO

1.75

NG

1.75
6.5/10

16:00

終了
Alianza Atl.
Alianza Atl.
0 : 0
ADT
ADT
2.35
3.25
4.5

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.68

NG

1.68
6.3/10

20:00

終了
Cienciano
Cienciano
1 : 1
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1.34
4.9
9.5

1

1.34

U3.5

1.38

NO

1.75

1

1.34
8.8/10

21:00

終了
Alianza Atl.
Alianza Atl.
0 : 0
Alianza Lima
Alianza Lima
4.2
3.25
2.04

2

2.04

U2.5

1.6

NO

1.76

U2.5

1.6
3.2/10

14:15

終了
Los Chankas
Los Chankas
1 : 0
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1.82
3.45
5.2

1

1.82

U3.5

1.26

NO

1.79

U3.5

1.26
6.4/10

16:15

終了
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1 : 0
Cusco
Cusco
2.35
3.15
3.45

X

3.15

U3.5

1.25

NO

1.95

U3.5

1.25
7/10

16:00

終了
Sport Boys
Sport Boys
0 : 1
Alianza Atl.
Alianza Atl.
1.95
3.4
4.8

2

4.8

U2.5

1.62

NO

1.72

U2.5

1.62
2.6/10

16:15

終了
Alianza Atl.
Alianza Atl.
2 : 1
Alianza Universidad
Alianza U
1.44
4.2
6.5

2

6.5

O2.5

1.72

YES

1.85

X2

2.64
2.6/10

16:30

終了
Grau
Grau
1 : 1
Alianza Atl.
Alianza Atl.
2.95
2.9
2.56

1X

1.46

U2.5

1.43

NO

1.65

U2.5

1.43
6/10

17:15

終了
Alianza A
Alianza Atletico
0 : 1
Cienciano
Cienciano
2.02
3.24
3.55

1X

1.26

U3.5

1.28

NO

1.93

U3.5

1.28
3.6/10

17:15

終了
Comercian
Comerciantes Unidos
1 : 0
Alianza Atletico
Alianza A
2.4
3.04
3.04

1

2.4

U2.5

1.58

NO

1.78

U2.5

1.58
4.4/10

19:30

終了
Deportivo
Garcilaso
2 : 4
Alianza Atletico
Alianza A
1.62
3.42
5.98

1

1.62

U2.5

1.72

NO

1.73

U2.5

1.72
5/10

19:30

終了
Deportivo
Binacional
2 : 0
Alianza Atletico
Alianza A red card
2.2
3.3
2.96

1X

1.38

U2.5

1.62

NO

1.78

U2.5

1.62
8/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Alianza Atletico. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 126 trận đấu có sự tham gia của Alianza Atletico với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Primera DivisiónPeru • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận325
Thắng101
Hòa213
Thua011
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.30.50.4
Trung bình thủng lưới0.01.00.4
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 40%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Hermoza
E. Hermoza
35 GK 7.50
Germán Díaz
Germán Díaz
29 MID 7.24
J. Villegas
J. Villegas
29 DEF 7.20
D. Prieto
D. Prieto
30 GK 6.95
Jimmy Pérez
Jimmy Pérez
24 MID 6.93
J. Luján
J. Luján
28 DEF 6.90
H. Lupú
H. Lupú
21 MID 6.80
C. Penilla
C. Penilla
34 MID 6.80
R. Suarez
R. Suarez
24 DEF 6.75
W. Guzmán
W. Guzmán
25 DEF 6.73
C. Valladolid
C. Valladolid
21 FWD 6.70
A. Muñoz
A. Muñoz
25 MID 6.68
J. Mendieta
J. Mendieta
27 DEF 6.67
S. Fernández
S. Fernández
23 MID 6.53
A. Gordillo
A. Gordillo
31 DEF 6.50
L. Alburqueque
L. Alburqueque
23 DEF 6.50
V. Robaldo
V. Robaldo
25 FWD 6.50
F. Flores
F. Flores
24 MID 6.43
F. Coronel
F. Coronel
32 FWD 6.43
J. del Castillo
J. del Castillo
21 MID 6.40
E. Perleche
E. Perleche
25 DEF 6.33
J. Quiñónes
J. Quiñónes
24 DEF 6.30
G. Larios
G. Larios
23 MID 6.30
M. Barreda
M. Barreda
22 FWD 6.23