All Boys Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
All Boys Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
Estudiant
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
14:30 Kết thúc |
All Boys
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
14:30 Kết thúc |
All Boys
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Godoy Cruz
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
19:00 Kết thúc |
All Boys
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
17:00 Kết thúc |
Colon S
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
9.3/10 |
19:30 Kết thúc |
All Boys
1
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
14:30 Kết thúc |
San Telmo
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
5/10 |
14:30 Kết thúc |
All Boys
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược All Boys
Bạn đang tìm nhận định All Boys? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho All Boys, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của All Boys với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, All Boys đã ghi nhận 3 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (0.5 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
All Boys hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.60m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định All Boys đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 7 | 15 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 5 | 1 | 6 |
| Thua | 0 | 6 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 5 | 3 | 8 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 13 | 15 |
| Trung bình ghi bàn | 0.6 | 0.4 | 0.5 |
| Trung bình thủng lưới | 0.3 | 1.9 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 6 | 1 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 5 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
R. Ramírez
|
29 | GK | 8.03 |
|
I. Zafarana
|
30 | DEF | 6.86 |
|
G. Turraca
|
29 | MID | 6.54 |
|
M. Nouet
|
32 | FWD | 6.53 |
|
A. Abet
|
27 | MID | 6.25 |
|
B. Miranda
|
32 | MID | - |
|
T. Calone
|
24 | FWD | - |
|
T. Libares
|
29 | GK | - |
|
T. Pucciarelli
|
20 | FWD | - |
|
B. González
|
21 | FWD | - |
|
A. Gallo
|
26 | FWD | - |
|
O. Bianchi
|
30 | FWD | - |
|
R. Ramírez
|
26 | FWD | - |
|
C. Campostrini
|
26 | FWD | - |
|
I. Palacio
|
25 | MID | - |
|
L. Jara
|
19 | MID | - |
|
A. Melo
|
23 | MID | - |
|
J. Passaglia
|
36 | MID | - |
|
I. Figueroa
|
25 | MID | - |
|
N. Díaz
|
22 | MID | - |
|
T. Assennato
|
27 | MID | - |
|
S. Caseres
|
21 | MID | - |
|
M. Coronel
|
36 | DEF | - |
|
H. Grana
|
40 | DEF | - |
|
Y. De Vito
|
24 | DEF | - |
|
J. Ferrari
|
38 | DEF | - |
|
J. Salas
|
26 | DEF | - |
|
T. Bovone
|
26 | DEF | - |
|
A. Rodríguez
|
24 | DEF | - |
|
J. Veinticinco
|
22 | DEF | - |
|
L. Sauer
|
21 | GK | - |
|
Leandro Luis Desábato
|
35 | MID | - |
|
J. Ceballos
|
21 | MID | - |






